Innovus Technology Solution JSC
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Innovus
- 邮箱15
- Facebook1
58
进口笔数
2
出口笔数
$540.3K
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2023-06-30
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311428493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBAF394 |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | Số 37/22 đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ INNOVUS |
| 企业英文名称 | INNOVUS TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37/22 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862925484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $341.5K |
| 中国 | 15 | $135.5K |
| 马来西亚 | 5 | $59.4K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 英国 | 1 | $934 |
| 法国 | 1 | $571 |
| 罗马尼亚 | 1 | $466 |
| 土耳其 | 1 | $244 |
| 美国 | 4 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Channel Works Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $195.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| 13e15c28b8ccc072856db9d903977eb3 | 18 | $175.4K | ||
| Nadvin Tech Labs | 印度 | 8 | $88.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $59.4K | 电声扩音机组、静止变流器 |
| Shenzhen JHA Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Asian Global Agencies | 印度 | 2 | $4.7K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他通信设备、电气信号装置 |
| HONGKONG KAFEISI CO LTD | 中国香港 | 1 | $666 | 非磁带视频设备 |
| Xiamen Leelen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $655 | 通信设备、通信设备零件 |
| Luxriot Asia Pacific Pty Ltd | 美国 | 2 | $4 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Channel Works Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| 13e15c28b8ccc072856db9d903977eb3 | 1 | $227 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他金属锁 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-03-18 | 通信设备 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-18 | 电力控制板 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-18 | 电力控制板 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-18 | 其他电话机 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-03-18 | 其他电视摄像机 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-01-13 | 单个扬声器 | AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-01-13 | 可变电阻器 | AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $25 |
| 2026-01-13 | 单个扬声器 | AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $456 |
| 2026-01-13 | 可变电阻器 | AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $109 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 非磁带视频设备 | ADITYA INFOTECH LTD | 印度 | $227 |
| 2023-06-28 | 非磁带视频设备 | CHANNEL WORKS PTE LTD | 印度 | $1.7K |