Hong Wei Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG WEI
191
进口笔数
399
出口笔数
$10.86M
进口金额
$7.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802369980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQNBME6 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Phố Quang Trung, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG WEI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Hoa Hồng 5-12A, Dự Án Số 1 Vinhomes Thanh Hóa, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0946369237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $10.65M |
| 泰国 | 14 | $149.0K |
| 菲律宾 | 2 | $44.6K |
| 越南 | 2 | $15.5K |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 399 | $7.53M |
| 中国 | 1 | $462 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hungyi Industry Ltd. | 中国 | 127 | $8.04M | 通信设备、静止变流器 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.79M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $498 | 250克-7千克无人机、飞机螺旋桨 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.54M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.16M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $963.8K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $673.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $567.7K | 氮、半导体制造设备 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $271.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $253.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $120.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $38.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shunsin Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $886 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.7K |