Hong Wei Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HONG WEI

191
进口笔数
399
出口笔数
$10.86M
进口金额
$7.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2023-09进口 $94.5K · 4 笔出口 $179.8K · 10 笔2023-10进口 $199.7K · 2 笔出口 $272.1K · 12 笔2023-11进口 $181.5K · 5 笔出口 $485.0K · 20 笔2023-12进口 $85.0K · 2 笔出口 $527.4K · 25 笔2024-01进口 $788.8K · 11 笔出口 $297.4K · 8 笔2024-02进口 $191.2K · 7 笔出口 $67.5K · 3 笔2024-03进口 $55.1K · 4 笔出口 $106.4K · 5 笔2024-04进口 $290.1K · 6 笔出口 $98.8K · 12 笔2024-05进口 $154.4K · 4 笔出口 $462.9K · 15 笔2024-06进口 $677.6K · 11 笔出口 $65.6K · 14 笔2024-07进口 $347.8K · 7 笔出口 $61.9K · 13 笔2024-08进口 $150.4K · 2 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-09进口 $330.7K · 3 笔出口 $54.1K · 16 笔2024-10进口 $187.8K · 3 笔出口 $247.3K · 9 笔2024-11进口 $153.9K · 3 笔出口 $52.4K · 9 笔2024-12进口 $308.3K · 7 笔出口 $55.8K · 6 笔2025-01进口 $222.9K · 4 笔出口 $690.6K · 15 笔2025-02进口 $238.9K · 5 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-03进口 $1.32M · 15 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-04进口 $311.0K · 6 笔出口 $211.6K · 7 笔2025-05进口 $447.0K · 5 笔出口 $177.2K · 4 笔2025-06进口 $207.2K · 4 笔出口 $167.6K · 12 笔2025-07进口 $231.4K · 3 笔出口 $470.5K · 9 笔2025-08进口 $138.0K · 3 笔出口 $50.9K · 5 笔2025-09进口 $51.8K · 3 笔出口 $257.3K · 9 笔2025-10进口 $130.8K · 6 笔出口 $122.1K · 7 笔2025-11进口 $107.2K · 2 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-12进口 $284.7K · 5 笔出口 $279.6K · 15 笔2026-01进口 $278.3K · 7 笔出口 $267.8K · 6 笔2026-02进口 $98.2K · 1 笔出口 $116.9K · 10 笔2026-03进口 $104.8K · 2 笔出口 $284.4K · 29 笔2026-04进口 $839.2K · 7 笔出口 $246.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 3 笔2023-09进口 $94.5K · 4 笔出口 $179.8K · 10 笔2023-10进口 $199.7K · 2 笔出口 $272.1K · 12 笔2023-11进口 $181.5K · 5 笔出口 $485.0K · 20 笔2023-12进口 $85.0K · 2 笔出口 $527.4K · 25 笔2024-01进口 $788.8K · 11 笔出口 $297.4K · 8 笔2024-02进口 $191.2K · 7 笔出口 $67.5K · 3 笔2024-03进口 $55.1K · 4 笔出口 $106.4K · 5 笔2024-04进口 $290.1K · 6 笔出口 $98.8K · 12 笔2024-05进口 $154.4K · 4 笔出口 $462.9K · 15 笔2024-06进口 $677.6K · 11 笔出口 $65.6K · 14 笔2024-07进口 $347.8K · 7 笔出口 $61.9K · 13 笔2024-08进口 $150.4K · 2 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-09进口 $330.7K · 3 笔出口 $54.1K · 16 笔2024-10进口 $187.8K · 3 笔出口 $247.3K · 9 笔2024-11进口 $153.9K · 3 笔出口 $52.4K · 9 笔2024-12进口 $308.3K · 7 笔出口 $55.8K · 6 笔2025-01进口 $222.9K · 4 笔出口 $690.6K · 15 笔2025-02进口 $238.9K · 5 笔出口 $38.8K · 5 笔2025-03进口 $1.32M · 15 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-04进口 $311.0K · 6 笔出口 $211.6K · 7 笔2025-05进口 $447.0K · 5 笔出口 $177.2K · 4 笔2025-06进口 $207.2K · 4 笔出口 $167.6K · 12 笔2025-07进口 $231.4K · 3 笔出口 $470.5K · 9 笔2025-08进口 $138.0K · 3 笔出口 $50.9K · 5 笔2025-09进口 $51.8K · 3 笔出口 $257.3K · 9 笔2025-10进口 $130.8K · 6 笔出口 $122.1K · 7 笔2025-11进口 $107.2K · 2 笔出口 $20.3K · 7 笔2025-12进口 $284.7K · 5 笔出口 $279.6K · 15 笔2026-01进口 $278.3K · 7 笔出口 $267.8K · 6 笔2026-02进口 $98.2K · 1 笔出口 $116.9K · 10 笔2026-03进口 $104.8K · 2 笔出口 $284.4K · 29 笔2026-04进口 $839.2K · 7 笔出口 $246.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号2802369980
企查查编码QVNSQNBME6
成立日期2016-01-13
联系地址Phố Quang Trung, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONG WEI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Hoa Hồng 5-12A, Dự Án Số 1 Vinhomes Thanh Hóa, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话0946369237
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
847170存储单元
847190数据处理机
830249贱金属配件
851779通信设备零件
852190非磁带视频设备
847290其他办公设备

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
851762通信设备
391740塑料管件
853690其他电路开关装置
852589其他电视摄像机
847141含CPU和I/O的ADP设备
392690其他塑料制品
854470绝缘电线
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国191$10.65M
泰国14$149.0K
菲律宾2$44.6K
越南2$15.5K
韩国1$3.8K
中国台湾1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南399$7.53M
中国1$462

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Hungyi Industry Ltd.中国127$8.04M通信设备、静止变流器
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国60$2.79M其他电视摄像机、非磁带视频设备
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国3$35.3K防水鞋、纺织面料鞋
Autel Robotics Vietnam Co., Ltd.越南1$498250克-7千克无人机、飞机螺旋桨

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南39$1.54M其他电子IC、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南121$1.16M处理器及控制器、其他塑料制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$963.8K其他电子IC、其他电路开关装置
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南13$673.8K其他电子IC、多层陶瓷电容
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南12$567.7K氮、半导体制造设备
H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$271.1K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南32$253.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南9$120.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南7$38.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Shunsin Technology Co., Ltd.越南9$34.6K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属配件HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-04-28贱金属配件HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$120
2026-04-27其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-27非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-27其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-27其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$7.4K
2026-04-27非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$990
2026-04-27绝缘电线HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$8.5K
2026-04-27电力控制板HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-27非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$250

出口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27绝缘电线VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$8.2K
2026-04-27绝缘电线VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$478
2026-04-27其他电路开关装置VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$7.8K
2026-04-27绝缘电线VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$2.1K
2026-04-27绝缘电线VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$8.6K
2026-04-27其他塑料制品VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$4.2K
2026-04-27绝缘电线VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$804
2026-04-27绝缘电线VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$886
2026-04-27其他电路开关装置VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-27硬质PVC管VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Wei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →