Truong Sang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 713 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

2
进口笔数
713
出口笔数
$72.9K
进口金额
$6.30M
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 10 笔2026-03进口 $36.1K · 1 笔出口 $203.7K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 24 笔2026-05进口 $36.7K · 1 笔出口 $195.7K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 10 笔2026-03进口 $36.1K · 1 笔出口 $203.7K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.9K · 24 笔2026-05进口 $36.7K · 1 笔出口 $195.7K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.5K · 23 笔

工商档案

企业注册号0400476812
企查查编码QVNNGVPWA2
成立日期2004-12-03
联系地址172 Tôn Đức Thắng, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SÁNG
企业英文名称TRUONG SANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址172 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch
电话02363767564
传真02363764530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271019非轻质石油
721119热轧钢窄带
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$72.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南709$6.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$72.9K非轻质石油、内燃机滤油器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南646$6.18M其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Co., Ltd.4$45.7K其他液化石油气、尼龙单丝纱线
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南5$20.6K涤棉纱线、未梳棉纱
Initation Vietnam Co., Ltd.越南10$19.7KABS共聚物、瓦楞纸箱
XDD Textile Co., Ltd.新加坡4$15.5K未梳棉纱、涤棉纱线
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南32$11.0K9mm以上MDF板、瓦楞纸箱
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南4$5.1K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Maikitech Co., Ltd.越南4$4.7K热轧钢窄带
Relats Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.8K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$594
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.7K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$5.2K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$3.5K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$4.6K
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$790
2026-05-20非轻质石油Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$2.6K

出口(共 713)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他液化石油气Daiwa Vietnam Ltd.越南$16.0K
2026-06-30非轻质石油XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$4.9K
2026-06-30其他液化石油气Daiwa Vietnam Ltd.越南$13.9K
2026-06-29非轻质石油XDD Textile Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-27其他液化石油气Daiwa Vietnam Ltd.越南$16.0K
2026-06-26非轻质石油Daiwa Vietnam Ltd.越南$547
2026-06-26非轻质石油Daiwa Vietnam Ltd.越南$3.5K
2026-06-24其他液化石油气Daiwa Vietnam Ltd.越南$13.9K
2026-06-22其他液化石油气Daiwa Vietnam Ltd.越南$21.4K
2026-06-22其他液化石油气Daiwa Vietnam Ltd.越南$6.2K

相关企业 · 同类产品

Truong Sang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →