CONSIDER CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONSIDER
7
进口笔数
36
出口笔数
$5.2K
进口金额
$36.6K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4XTJGW |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | Số 8 Đường 412, ấp 3, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONSIDER |
| 企业英文名称 | CONSIDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường 412, ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 01265395449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 961380 | 其他打火机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 961380 | 其他打火机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $3.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $2.0K |
| 日本 | 3 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $34.7K |
| 加纳 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSA TAFFETA CO LTD | 越南 | 3 | $3.2K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| CONSIDER CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 摩托车及配件、车辆保险杠及零件 |
| HIDETOMO ONAKA | 日本 | 2 | $38 | 摩托车及配件 |
| HIDETOMO ONAKA | 越南 | 1 | $20 | 非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIDETOMO ONAKA | 日本 | 35 | $34.7K | 摩托车及配件、车辆保险杠及零件 |
| CONSIDER CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他针织布、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2026-02-09 | 橡塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $6 |
| 2025-10-07 | 非注塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $13 |
| 2025-10-07 | 非注塑模具 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $7 |
| 2024-10-14 | 其他针织布 | FORMOSA TAFFETA CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $95 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $80 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $26 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $26 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $74 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $14 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $48 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $74 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $39 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | HIDETOMO ONAKA | 日本 | $295 |