New World Trading & Investment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 低芥酸菜油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Thế Giới Mới
1
进口笔数
0
出口笔数
$47.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102754775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U295XF |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 22, ngách 26, ngõ 61, đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẾ GIỚI MỚI |
| 企业英文名称 | NEW WORLD TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84964888068 |
| 邮箱 | ctcpthegioimoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $47.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haianh Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.1K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 茶提取物及制品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2023-03-10 | 个人除臭剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-03-10 | 零售清洁粉剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $652 |
| 2023-03-10 | 皮肤清洁剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-03-10 | 其他非酒精饮料 | HAIANH CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2023-03-10 | 皮肤清洁剂 | HAIANH CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-03-10 | 铸铁家用器具 | HAIANH CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-03-10 | 茶提取物及制品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $724 |
| 2023-03-10 | 低芥酸菜油 | HAIANH CO LTD | 日本 | $362 |
| 2023-03-10 | 其他护肤品 | HAIANH CO LTD | 日本 | $6.3K |