Cuu Xuyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CửU XUYêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$378.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108240416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH79AXTQ |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CỬU XUYÊN |
| 企业英文名称 | CUU XUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84869154321 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $378.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.0K | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Kaihuai Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian Yumeijia Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 干香菇、干木耳 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 干银耳、干香菇 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 干木耳、干香菇 |
| Fujian Sanyou Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Jincan Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Anying Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Shenghua Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-06-05 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-05 | 干杂蘑菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-05 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-06-05 | 干杂蘑菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-23 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-04-23 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-04-16 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-03-18 | 干香菇 | FUJIAN SANYOU FOODS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-18 | 干香菇 | FUJIAN SANYOU FOODS CO LTD | 中国 | $725 |