P.D. Vina Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI P.D.VINA
21
进口笔数
1
出口笔数
$59.2K
进口金额
$218
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901000372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRGG3RH |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI P.D.VINA |
| 企业英文名称 | P.D.VINA PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 8, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0973798606 |
| 邮箱 | pdvina2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $59.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $218 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lipmen Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $46.7K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| LIPMEN CO LTD | 3 | $12.5K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $218 | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $616 |
| 2026-01-13 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $717 |
| 2025-08-30 | 其他化学制剂 | LIPMEN CO LTD | 韩国 | $4.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他化学制剂 | YONGJI PRECISION HARDWARE PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $218 |