Europe High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO CHâU âU
107
进口笔数
2
出口笔数
$21.24M
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-01-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314093206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7DBHRY |
| 成立日期 | 2016-11-02 |
| 联系地址 | 117 đường số 6, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838107968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 107 | $21.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | 107 | $21.24M | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monsoon Bounty Foods Mfg Private Ltd | 印度 | 1 | $13.2K | 其他化学制剂、其他制冷设备 |
| Monsoon Bounty Foods Mfg. Ltd. | 印度 | 1 | $12.1K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $35.6K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $34.7K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $35.6K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $34.5K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $34.7K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 其他化学制剂 | Enfood Supplies Co., Ltd. | 泰国 | $13.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-21 | 其他化学制剂 | MONSOON BOUNTY FOODS MFG PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2023-01-21 | 其他化学制剂 | MONSOON BOUNTY FOODS MFG PRIVATE LTD | 印度 | $11.5K |
| 2023-01-10 | 其他化学制剂 | MONSOON BOUNTY FOODS MFG (P) LTD | 印度 | $10.6K |
| 2023-01-10 | 其他化学制剂 | MONSOON BOUNTY FOODS MFG (P) LTD | 印度 | $1.5K |