Metatech Material Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VậT LIệU METATECH
86
进口笔数
37
出口笔数
$2.60M
进口金额
$113.5K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-08-01
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108540032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DWMTFC |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 511, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU METATECH |
| 企业英文名称 | METATECH MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 511, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964674147 |
| 邮箱 | info@metatech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 291300 | 卤化醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 42 | $1.58M |
| 美国 | 20 | $786.6K |
| 中国 | 16 | $226.3K |
| 英国 | 2 | $2.4K |
| 韩国 | 3 | $856 |
| 加拿大 | 1 | $281 |
| 日本 | 2 | $19 |
| 土耳其 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $1.58M | 其他化学制剂、次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| Columbia Chemical Corp. | 美国 | 14 | $753.1K | 焊接用焊剂、其他化学制剂 |
| Wuhan Jadechem International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.7K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Shanghai Golden Success International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Coattech Co., Ltd. | 美国 | 5 | $26.1K | 其他化学制剂 |
| Yinxinghua (Zouping) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 油漆颜料 |
| Wuhan Link Balance Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 其他环醛、其他芳香酸 |
| Premier Lacquers UK Ltd. | 英国 | 2 | $2.4K | 水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| KEMP | 韩国 | 2 | $850 | 其他化学制剂、非不锈钢对焊管件 |
| Nihon Kagaku Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19 | 其他无机酸盐、其他氯化物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $104.3K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非不锈钢对焊管件 | KEMP | 韩国 | $45 |
| 2025-12-19 | 非不锈钢对焊管件 | KEMP | 韩国 | $40 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KEMP | 韩国 | $10 |
| 2025-12-19 | 非不锈钢对焊管件 | KEMP | 韩国 | $10 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KEMP | 韩国 | $10 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KEMP | 韩国 | $50 |
| 2025-12-19 | 非不锈钢对焊管件 | KEMP | 韩国 | $30 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KEMP | 韩国 | $10 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KEMP | 韩国 | $15 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | KEMP | 韩国 | $10 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 油漆溶剂 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $489 |
| 2025-05-30 | 工业清洁制剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-05-30 | 其他油类添加剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-05-30 | 工业清洁制剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-05-05 | 工业清洁制剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-05-05 | 工业清洁制剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-05-05 | 其他油类添加剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-01 | 工业清洁制剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $181 |
| 2025-04-01 | 工业清洁制剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-04-01 | 其他油类添加剂 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |