Hung Thinh General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TổNG HợP HưNG THịNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$448.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200729772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03X67J6 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Khóm Trung Chín, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH GENERAL TRADING CO,. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Trung Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | +84337235882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $424.5K |
| 莱索托 | 1 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 4 | $295.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Laomixay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $153.3K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $21.9K |
| 2025-02-10 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $18.7K |
| 2025-02-10 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $19.4K |
| 2024-08-12 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $54.0K |
| 2024-08-12 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $3.5K |
| 2024-08-12 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $10.3K |
| 2024-08-12 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $792 |
| 2024-04-22 | 6mm以上木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $19.4K |
| 2024-04-22 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $29.2K |
| 2024-04-22 | 其他加工木材 | ANOXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $55.6K |