Kuehne + Nagel Ltd.
越南出口商 · 出口 1,432 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
0
进口笔数
1,432
出口笔数
$0
进口金额
$197.18M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312658789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE7R0KP |
| 成立日期 | 2014-02-11 |
| 联系地址 | Tòa nhà Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUEHNE + NAGEL |
| 企业英文名称 | KUEHNE + NAGEL COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900KWU2HDHOFGVQ72 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838282200 |
| 邮箱 | info.hochiminhcity@kuehne-nagel.com |
| 传真 | +842838282244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 155.022亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640291 | 其他踝靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 1,429 | $197.18M |
| 孟加拉国 | 3 | $419 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adidas Peru S.A.C. | 玻利维亚 | 1,415 | $197.13M | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| Black & Decker del Perú S.A. | 秘鲁 | 14 | $44.2K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| M & U Cycles Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $419 | 其他自行车零件、自行车轮毂链轮 |
近期贸易明细
出口(共 1,432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $74.6K |
| 2026-06-30 | 化纤田径服 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $15.1K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $5.1K |
| 2026-06-30 | 女式化纤裤 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $464 |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 纺织面料鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $9.1K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 棉针织T恤及背心 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 纺织面料鞋 | Adidas Peru S.A.C. | 秘鲁 | $2.8K |