Kuehne + Nagel Ltd.

越南出口商 · 出口 1,432 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

0
进口笔数
1,432
出口笔数
$0
进口金额
$197.18M
出口金额
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $919.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.00M · 43 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.12M · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.66M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.19M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.06M · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.58M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 41 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.08M · 74 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $781.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 47 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.02M · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 88 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.54M · 101 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.28M · 119 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.89M · 46 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.73M · 59 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.53M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.64M · 39 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.37M · 38 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $919.7K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 30 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.00M · 43 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.12M · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.66M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.19M · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.06M · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.58M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 41 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.08M · 74 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $781.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.95M · 47 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.02M · 71 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 88 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.54M · 101 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.28M · 119 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.89M · 46 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.73M · 59 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.53M · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.64M · 39 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.37M · 38 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 31 笔

工商档案

企业注册号0312658789
企查查编码QVNJE7R0KP
成立日期2014-02-11
联系地址Tòa nhà Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUEHNE + NAGEL
企业英文名称KUEHNE + NAGEL COMPANY LIMITED
其他编号254900KWU2HDHOFGVQ72
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838282200
邮箱info.hochiminhcity@kuehne-nagel.com
传真+842838282244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本155.022亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640411纺织面料运动鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
610990非棉针织背心
420292其他塑纺箱盒
620343男式化纤裤
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
640291其他踝靴

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁1,429$197.18M
孟加拉国3$419

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adidas Peru S.A.C.玻利维亚1,415$197.13M其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋
Black & Decker del Perú S.A.秘鲁14$44.2K其他电动手工具、电动手钻
M & U Cycles Ltd.孟加拉国3$419其他自行车零件、自行车轮毂链轮

近期贸易明细

出口(共 1,432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他皮革鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$3.0K
2026-06-30其他塑胶鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$74.6K
2026-06-30化纤田径服Adidas Peru S.A.C.秘鲁$15.1K
2026-06-30棉针织T恤及背心Adidas Peru S.A.C.秘鲁$5.1K
2026-06-30女式化纤裤Adidas Peru S.A.C.秘鲁$464
2026-06-30其他皮革鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$7.7K
2026-06-30纺织面料鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$9.1K
2026-06-30棉针织T恤及背心Adidas Peru S.A.C.秘鲁$3.4K
2026-06-30棉针织T恤及背心Adidas Peru S.A.C.秘鲁$4.0K
2026-06-30纺织面料鞋Adidas Peru S.A.C.秘鲁$2.8K

相关企业 · 同类产品

Kuehne + Nagel Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →