HONG PHAT DESIGN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & SảN XUấT THIếT Kế HồNG PHáT
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$72.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400969868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJK6FNJK |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Tân Mỹ, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & SẢN XUẤT THIẾT KẾ HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Mỹ, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0354300932 |
| 邮箱 | ctyhongphat68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $72.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | 11 | $61.3K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $8.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 木制包装容器 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-02-09 | 木制包装容器 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $42 |