Phong Anh Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SX TM DV PHONG ANH
14
进口笔数
0
出口笔数
$31.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGS2RS6 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1413, Tờ bản đồ số 9, Đường DB4, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV PHONG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1413, Tờ bản đồ số 9, Đường DB4, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo về môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0904474470 |
| 邮箱 | Kdphonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848130 | 止回阀 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $25.5K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wuxi Hongye New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.3K | 不锈钢冷拔管、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 1kg以下胶粘剂、手工磨刀石 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 手工磨刀石 |
| Shanghai CLOP Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 加工大理石制品、灌装封口机 |
| DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | 2 | $2.1K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Junde Precision Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $423 | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Dongguan Jichun Mould Standard Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $296 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-27 | 金刚石砂轮 | DONGGUAN JINSANYUAN TOOLS CO., LTD | 中国 | $74 |