Lam Giang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Lam Giang
- 邮箱1
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106656384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FW2CKD |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 40, Ngách 3/1, Phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LAM GIANG |
| 企业英文名称 | LAM GIANG TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 198 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02466869777 |
| 邮箱 | Phuong.dang14392@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $624.3K |
| 德国 | 2 | $188.1K |
| 中国台湾 | 3 | $184.5K |
| 中国 | 8 | $129.4K |
| 西班牙 | 1 | $6.7K |
| 泰国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vovitek International Ltd. | 新加坡 | 2 | $588.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Vovitek International Ltd. | 中国 | 2 | $263.3K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Bebob Factory GmbH | 德国 | 1 | $188.0K | 静止变流器、功能机器零件 |
| ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $59.2K | 非CRT显示器、静止变流器 |
| Anewtech Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.5K | 8471机器零件、通信设备 |
| Exel Acoustics S.L. | 西班牙 | 1 | $6.7K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Hyper Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.6K | 自动数据处理投影仪、通信设备零件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 通信设备、音频放大器 |
| THE AVE AUDIO EXPERT | 中国香港 | 1 | $2.1K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Prompter People | 美国 | 1 | $1.8K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 非LCD/OLED显示模组 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-08-18 | 其他电气设备 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-18 | 其他自动数据处理部件 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-18 | 静止变流器 | ABSEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-12 | 自动数据处理机处理部件 | ANEWTECH SYSTEMS PTE LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-07-31 | 通信设备 | THE AVE AUDIO EXPERT | 泰国 | $2.1K |
| 2025-07-21 | 多扬声器箱体 | EXEL ACOUSTICS S.L | 西班牙 | $3.9K |
| 2025-07-21 | 单个扬声器 | EXEL ACOUSTICS S.L | 西班牙 | $2.8K |
| 2025-07-07 | 电声扩音机组 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $535 |
| 2025-07-07 | 多扬声器箱体 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $1.6K |