Thai Minh Hoang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI MINH HOàNG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$2.09M
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304014974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04GFP15 |
| 成立日期 | 2005-10-04 |
| 联系地址 | 389 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI MINH HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 389 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933334234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $2.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.09M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 带接头绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $439 |
| 2024-05-16 | 其他钢铁管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-05-16 | 不锈钢管配件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-05-16 | 其他钢铁管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-05-16 | 不锈钢管配件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-05-16 | 电气装置零件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $431 |
| 2024-05-16 | 带接头绝缘电线 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2024-05-16 | 不锈钢管配件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-05-16 | 其他钢铁制品 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $698 |
| 2024-05-16 | 螺纹钢制管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $80 |