Duong Hieu Trading & Mining Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & KHAI THáC KHOáNG SảN DươNG HIếU
26
进口笔数
0
出口笔数
$14.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600341471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH5X4QH |
| 成立日期 | 2003-06-30 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & KHAI THÁC KHOÁNG SẢN DƯƠNG HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842083832410 |
| 邮箱 | info@dhmjsc.vn |
| 传真 | +84208383594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,453.5699亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 681591 | 菱镁矿制品 |
| 270112 | 烟煤 |
| 481110 | 焦油纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $9.61M |
| 美国 | 1 | $4.15M |
| 奥地利 | 14 | $691.1K |
| 中国 | 8 | $243.0K |
| 德国 | 3 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.79M | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $2.97M | 煤焦炭、烟煤 |
| RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $825.2K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Abax International Ltd. | 中国 | 4 | $116.6K | 冶金铸模浇包、冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属模具(非注塑) | ABAX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-08 | 金属模具(非注塑) | ABAX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-03-23 | 耐火混合料 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $18.8K |
| 2026-03-19 | 耐火混合料 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $56.4K |
| 2025-11-21 | 菱镁矿制品 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-11-21 | 煤焦炭 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.32M |
| 2025-10-13 | 耐火混合料 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $54.9K |
| 2025-06-06 | 其他纸制品 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $548 |
| 2025-06-06 | 焦油纸板 | RHI REFRACTORIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $480 |
| 2025-05-09 | 金属模具(非注塑) | ABAX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.4K |