FUJI VIET NAM ELEVATOR TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THANG MáY FUJI VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.4K
出口金额
—
最近进口
2023-04-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901032568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SQP1H2 |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THANG MÁY FUJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJI VIET NAM ELEVATOR TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84909132606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $368 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $719 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $123 |
| 2023-04-18 | 其他钢铁结构体 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $368 |