FOTEC VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOTEC VIệT NAM
2
进口笔数
25
出口笔数
$160
进口金额
$10.7K
出口金额
2024-06-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317242181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEAHHB4 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 1/1/2 Đường 49, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOTEC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/1/2 Đường 49, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0909210163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $110 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU VELLFIRE PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | 1 | $110 | 螺纹加工工具 |
| BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $50 | 可互换冲压工具、手工锉刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 25 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 螺纹加工工具 | JIANGSU VELLFIRE PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-05-03 | 处理毡呢 | BEST DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $50 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-04-29 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2025-12-10 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-12-10 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-12-10 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-12-10 | 机床零件附件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-10-29 | 其他机器刀具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-10-29 | 其他机器刀具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-03-22 | 其他机器刀具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |