Innotech Materials Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 344 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOTECH MATERIALS VIệT NAM
344
进口笔数
25
出口笔数
$8.81M
进口金额
$89.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-26
最近出口
64
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105256270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2FWW2Y |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 31/20, đường 158, phố Nguyễn Cao, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOTECH MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOTECH MATERIALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 31/20, đường 158, phố Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842432011012 |
| 邮箱 | info@innotechvn.com |
| 官网 | www.innotechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 381231 | 橡胶塑料抗氧化剂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391110 | 石油树脂 |
| 400239 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $3.00M |
| 印度 | 84 | $2.75M |
| 韩国 | 18 | $1.06M |
| 意大利 | 27 | $951.9K |
| 泰国 | 38 | $898.4K |
| 南非 | 3 | $42.6K |
| 英国 | 9 | $22.4K |
| 中国台湾 | 4 | $21.4K |
| 德国 | 3 | $20.9K |
| 土耳其 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $70.4K |
| 中国香港 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.07M | 橡胶促进剂、橡胶塑料抗氧化剂 |
| Reliance Sibur Elastomers Pvt. Ltd. | 印度 | 51 | $1.42M | 丁基橡胶、钢铁容器<50升 |
| Global Innovative Materials Co. Ltd. | 印度 | 24 | $1.28M | 丁基橡胶、酚醛树脂 |
| Global Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $776.6K | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| RDC S.r.l. | 意大利 | 16 | $295.1K | 橡胶促进剂、其他化学制剂 |
| Stair Chemical & Technology Co., Ltd. Shandong | 中国 | 10 | $230.1K | 橡胶塑料抗氧化剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Suzhou Hengguangda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $136.6K | 其他催化剂制剂、其他聚醚 |
| Thai Rubb Tech Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $121.8K | 工业清洁制剂、未硫化改性橡胶 |
| Taizhou Huangyan Donghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $100.5K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.5K | 石油树脂、人造蜡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 21 | $71.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 橡胶促进剂 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $984 | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他合成染料 | WUXI SEA LEVEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-25 | 其他合成染料 | WUXI SEA LEVEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他无环单胺 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他无环单胺 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | THAI RUBB TECH CO.LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | ANHUI HENGGUANG POLYURETHANE MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | THAI RUBB TECH CO.LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 橡胶促进剂 | GLOBAL INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | GLOBAL INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-25 | 工业清洁制剂 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $328 |
| 2025-12-18 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-11 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-02 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2025-09-04 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-04 | 工业清洁制剂 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $329 |
| 2025-08-04 | 工业清洁制剂 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $4.3K |