Innotech Materials Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 橡胶促进剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INNOTECH MATERIALS VIệT NAM

374
进口笔数
51
出口笔数
$9.70M
进口金额
$169.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
67
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $976.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $276.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $249.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.2K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $163.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.2K · 11 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $556.6K · 10 笔出口 $654 · 2 笔2024-11进口 $976.8K · 22 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $440.7K · 14 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-01进口 $174.1K · 6 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $155.6K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $190.6K · 6 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-04进口 $329.9K · 9 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $121.8K · 12 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $244.9K · 10 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $223.9K · 9 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-08进口 $56.4K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-09进口 $430.6K · 11 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $164.4K · 6 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-11进口 $163.7K · 11 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-12进口 $560.1K · 12 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $266.2K · 12 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-02进口 $71.0K · 5 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-03进口 $164.3K · 7 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-04进口 $267.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $568.1K · 12 笔出口 $655 · 2 笔2026-06进口 $42.4K · 6 笔出口 $8.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $276.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $249.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $243.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.2K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-08进口 $163.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.2K · 11 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-10进口 $556.6K · 10 笔出口 $654 · 2 笔2024-11进口 $976.8K · 22 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $440.7K · 14 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-01进口 $174.1K · 6 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $155.6K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $190.6K · 6 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-04进口 $329.9K · 9 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $121.8K · 12 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $244.9K · 10 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $223.9K · 9 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-08进口 $56.4K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-09进口 $430.6K · 11 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $164.4K · 6 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-11进口 $163.7K · 11 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-12进口 $560.1K · 12 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $266.2K · 12 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-02进口 $71.0K · 5 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-03进口 $164.3K · 7 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-04进口 $267.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $568.1K · 12 笔出口 $655 · 2 笔2026-06进口 $42.4K · 6 笔出口 $8.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105256270
企查查编码QVNJ2FWW2Y
成立日期2011-04-13
联系地址Số 5, ngõ 31/20, đường 158, phố Nguyễn Cao, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INNOTECH MATERIALS VIỆT NAM
企业英文名称INNOTECH MATERIALS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 31/20, đường 158, phố Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842432011012
邮箱info@innotechvn.com
官网www.innotechvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
400231丁基橡胶
381231橡胶塑料抗氧化剂
281700锌氧化物
340290工业清洁制剂
390940酚醛树脂
731029钢铁容器<50升
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
391110石油树脂
400239卤化异丁烯-异戊二烯橡胶

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
390740聚碳酸酯
381210橡胶促进剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度98$3.29M
中国164$3.27M
韩国18$1.06M
意大利28$996.1K
泰国39$929.2K
南非3$42.6K
英国11$30.1K
中国台湾4$21.4K
德国3$20.9K
土耳其1$17.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$151.2K
中国香港1$16.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Innovative Materials Co., Ltd.中国83$2.65M橡胶促进剂、橡胶塑料抗氧化剂
Reliance Sibur Elastomers Pvt. Ltd.印度56$1.61M丁基橡胶、钢铁容器<50升
Global Innovative Materials Co. Ltd.印度24$1.28M丁基橡胶、酚醛树脂
GLOBAL CHEMICAL CO., LTD.,23$807.4K锌氧化物、橡胶促进剂
RDC S.r.l.意大利16$295.1K橡胶促进剂、其他化学制剂
Stair Chemical & Technology Co., Ltd.中国10$230.1K橡胶塑料抗氧化剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Suzhou Hengguangda New Material Technology Co., Ltd.中国8$136.6K其他催化剂制剂、其他聚醚
ATUL LIMITED印度11$132.3K环氧树脂、零售除草剂
Thai Rubb Tech Co., Ltd.泰国16$121.8K工业清洁制剂、未硫化改性橡胶
Taizhou Huangyan Donghai Chemical Co., Ltd.中国11$100.5K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南42$151.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Global Innovative Materials Co., Ltd.中国1$16.3K橡胶促进剂
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$2.6K橡胶促进剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30丁基橡胶Reliance Sibur Elastomers Pvt. Ltd.印度$231
2026-06-30丙烯腈-丁二烯橡胶SIBUR International Trading (Shanghai) Co., Ltd.俄罗斯$64
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$5.9K
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$531
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$288
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$535
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-26橡胶促进剂Global Innovative Materials Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.2K
2026-06-22工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.2K
2026-05-14工业清洁制剂KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南$328
2026-05-13工业清洁制剂KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南$328
2026-03-28工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.3K
2026-03-26工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.3K
2026-02-06工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.3K
2026-02-02工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.3K
2026-01-13工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.3K
2026-01-12工业清洁制剂Uchiyama Vietnam Inc.越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Innotech Materials Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →