Innotech Materials Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOTECH MATERIALS VIệT NAM
374
进口笔数
51
出口笔数
$9.70M
进口金额
$169.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
67
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105256270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2FWW2Y |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 31/20, đường 158, phố Nguyễn Cao, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOTECH MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INNOTECH MATERIALS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 31/20, đường 158, phố Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842432011012 |
| 邮箱 | info@innotechvn.com |
| 官网 | www.innotechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 381231 | 橡胶塑料抗氧化剂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391110 | 石油树脂 |
| 400239 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 98 | $3.29M |
| 中国 | 164 | $3.27M |
| 韩国 | 18 | $1.06M |
| 意大利 | 28 | $996.1K |
| 泰国 | 39 | $929.2K |
| 南非 | 3 | $42.6K |
| 英国 | 11 | $30.1K |
| 中国台湾 | 4 | $21.4K |
| 德国 | 3 | $20.9K |
| 土耳其 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $151.2K |
| 中国香港 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.65M | 橡胶促进剂、橡胶塑料抗氧化剂 |
| Reliance Sibur Elastomers Pvt. Ltd. | 印度 | 56 | $1.61M | 丁基橡胶、钢铁容器<50升 |
| Global Innovative Materials Co. Ltd. | 印度 | 24 | $1.28M | 丁基橡胶、酚醛树脂 |
| GLOBAL CHEMICAL CO., LTD., | 23 | $807.4K | 锌氧化物、橡胶促进剂 | |
| RDC S.r.l. | 意大利 | 16 | $295.1K | 橡胶促进剂、其他化学制剂 |
| Stair Chemical & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.1K | 橡胶塑料抗氧化剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Suzhou Hengguangda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $136.6K | 其他催化剂制剂、其他聚醚 |
| ATUL LIMITED | 印度 | 11 | $132.3K | 环氧树脂、零售除草剂 |
| Thai Rubb Tech Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $121.8K | 工业清洁制剂、未硫化改性橡胶 |
| Taizhou Huangyan Donghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $100.5K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 42 | $151.0K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 橡胶促进剂 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.6K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 丁基橡胶 | Reliance Sibur Elastomers Pvt. Ltd. | 印度 | $231 |
| 2026-06-30 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | SIBUR International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 俄罗斯 | $64 |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $531 |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 橡胶促进剂 | Global Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-22 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-14 | 工业清洁制剂 | KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-05-13 | 工业清洁制剂 | KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2026-03-28 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-06 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-13 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-12 | 工业清洁制剂 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |