VIETNAM TRADE & ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và môi trường Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$281.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102184349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ7NR14 |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | Số 58 phố Trúc Khê, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 phố Trúc Khê, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842432466877 |
| 邮箱 | vinaten.jsc@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $281.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $281.6K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 钢铁铸件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-22 | 阀门龙头 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-10-22 | 钢铁铸件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $743 |
| 2024-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-10-22 | 钢铁铸件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-22 | 阀门龙头 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-22 | 钢铁铸件 | SAINT GOBAIN PAM (JIANGSU) PIPELINES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $673 |