HOANG ANH INVESTMENT AGRICULTURE APPILICATION HIGH TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG NGHIệP ứNG DụNG CôNG NGHệ CAO HOàNG ANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$247.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109509388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQJ9K70 |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | Thôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH INVESTMENT AGRICULTURE APPILICATION HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84348461336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283322 | 硫酸铝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $164.8K |
| 越南 | 1 | $38.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MECCA CA FARM LLC | 沙特阿拉伯 | 3 | $148.4K | 其他钢铁制品、其他植物提取物 |
| MECCA CA FARM LLC | 美国 | 3 | $98.8K | 其他塑料制品、其他氯化氧化物 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 塑料管件 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $101 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $2.8K |
| 2025-07-21 | 铜绕组线 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $5.2K |
| 2025-07-21 | 聚合物胶粘剂 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $38 |
| 2025-07-21 | 其他泵和提升机 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $4.5K |
| 2025-07-21 | 硬质PVC管 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $400 |
| 2025-07-21 | 铜绕组线 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-21 | 塑料管件 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $526 |
| 2025-07-21 | 其他离心泵 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $3.4K |
| 2025-07-21 | 其他风扇 | MECCA CA FARM LLC | 美国 | $4.4K |