V & T GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN V&T GROUP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$33.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314055602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13P8G3V |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | B450 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN V&T GROUP |
| 企业英文名称 | V&T GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B450 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84966664356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $33.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 钢制气罐 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-12 | 过滤净化器零件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2023-08-12 | 过滤净化器零件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2023-08-12 | 其他气泵 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-12 | 工业干燥机 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-08-12 | 其他气泵 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-08-03 | 其他气泵 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-03 | 过滤净化器零件 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $680 |
| 2023-08-03 | 钢制气罐 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-03 | 其他气泵 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |