BRANCH OF HOAN VU SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD HIGH TECH ANALYSIS CENTER
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Khoa Học Công Nghệ Hoàn Vũ
7
进口笔数
0
出口笔数
$57
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304932124-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2W25EE |
| 成立日期 | 2013-07-23 |
| 联系地址 | 59-65 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ HOÀN VŨ - TRUNG TÂM PHÂN TÍCH CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 215 Phan Anh, Khu phố 10, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84839613696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $38 |
| 土耳其 | 3 | $18 |
| 法国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AA Food Factory | 印度 | 2 | $28 | 天然蜂蜜、纸质文具 |
| SEVGI SEYYAR | 土耳其 | 1 | $11 | 天然蜂蜜 |
| Ganpati Natural Products | 印度 | 1 | $10 | 天然蜂蜜、葡萄糖浆 |
| BALDAG GIDA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | 2 | $7 | 葡萄糖浆、纯枫糖/浆 |
| DHL Express Nantes | 法国 | 1 | $1 | 其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | AA Food Factory | 印度 | $1 |
| 2026-04-23 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | AA Food Factory | 印度 | $1 |
| 2026-04-23 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | AA Food Factory | 印度 | $1 |
| 2026-04-23 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | AA Food Factory | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | Ganpati Natural Products | 印度 | $6 |
| 2026-04-21 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | Ganpati Natural Products | 印度 | $6 |
| 2025-11-14 | 葡萄糖浆 | GANPATI NATURAL PRODUCTS | 印度 | $10 |
| 2025-03-29 | 其他糖混合物 | DHL Express Nantes | 法国 | $1 |
| 2025-02-06 | 其他糖混合物 | BALDAG GIDA SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2 |
| 2025-01-15 | 其他糖混合物 | AA FOOD FACTORY | 印度 | $26 |