VIETFEED INTERNATIONAL TRADING BUSINESS INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH THươNG MạI QUốC Tế VIETFEED
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107532310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TCQPGK |
| 成立日期 | 2016-08-08 |
| 联系地址 | BT1, ngõ 191 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIETFEED |
| 企业英文名称 | VIETFEED INTERNATIONAL TRADING BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1, ngõ 191 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02436330979 |
| 邮箱 | ketoan1.vietfeed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 15 | $1.62M |
| 澳大利亚 | 1 | $115 |
| 意大利 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | 14 | $1.60M | 肉粉粒 |
| VIEU COMMODITIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $27.6K | 肉粉粒、其他薄木板 |
| MANILDRA STARCHES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $115 | 小麦淀粉、酿造废料 |
| Ten Com Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $69 | 尿素肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 猫狗粮 | TEN COM GROUP SRL | 意大利 | $32 |
| 2023-09-19 | 猫狗粮 | TEN COM GROUP SRL | 意大利 | $37 |
| 2023-06-12 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $108.9K |
| 2023-06-12 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $87.6K |
| 2023-06-07 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $112.7K |
| 2023-05-31 | 肉粉粒 | VIEU COMMODITIES PTE LTD | 匈牙利 | $27.6K |
| 2023-05-21 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $74.8K |
| 2023-05-11 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $99.0K |
| 2023-05-08 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $14.2K |
| 2023-05-02 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 匈牙利 | $104.1K |