Tien Phat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tiến Phát
- 邮箱3
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$16.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101344582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGHBWM8 |
| 成立日期 | 2003-03-12 |
| 联系地址 | Số 3A, phố Hàm Long, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438263308 |
| 邮箱 | noithattienphat@gmail.com |
| 官网 | www.noithattienphat.com.vn |
| 传真 | 02439433732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940130 | 940130 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $16.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $16.64M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 家具锁 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-07 | 金属办公设备 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |