Huafa Group Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ ROBERTSON VIệT NAM

46
进口笔数
1
出口笔数
$896.0K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $205.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318227027
企查查编码QVNNEUYA55
成立日期2023-12-22
联系地址Lầu 3, Tòa nhà văn phòng TKG, số 124 Bạch Đằng, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ROBERTSON VIỆT NAM
企业英文名称HUAFA GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, Tòa nhà văn phòng TKG, số 124 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84889068518
邮箱onestarcnvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
392061聚碳酸酯塑料片
721070涂层钢板
320910丙烯酸/乙烯涂料
320990水性聚合物涂料
56039370-150克非织造布
721250600mm以下镀层钢卷

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$891.3K
新西兰2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianbei New Materials (Jinan) Co., Ltd.中国29$615.6K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Guangxi Mingang Steel Structure Construction Co., Ltd.中国10$248.1K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Kemper Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国5$27.5K聚合物胶粘剂、丙烯酸/乙烯涂料
H.B. Fuller Adhesives Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$3.6K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Xchem International Llc阿联酋1$1.1K聚合物胶粘剂、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jianbei New Materials (Jinan) Co., Ltd.中国1$5.5K涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$2.1K
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$1.3K
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$123
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$1.3K
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$1.6K
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$133
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$194
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$19.3K
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$774
2026-04-24其他钢铁结构体GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD中国$133

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-10涂层钢板JIANBEI NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Huafa Group Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →