Huafa Group Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ ROBERTSON VIệT NAM
46
进口笔数
1
出口笔数
$896.0K
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318227027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEUYA55 |
| 成立日期 | 2023-12-22 |
| 联系地址 | Lầu 3, Tòa nhà văn phòng TKG, số 124 Bạch Đằng, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ROBERTSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUAFA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, Tòa nhà văn phòng TKG, số 124 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84889068518 |
| 邮箱 | onestarcnvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $891.3K |
| 新西兰 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianbei New Materials (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $615.6K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Mingang Steel Structure Construction Co., Ltd. | 中国 | 10 | $248.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Kemper Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.5K | 聚合物胶粘剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| H.B. Fuller Adhesives Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Xchem International Llc | 阿联酋 | 1 | $1.1K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jianbei New Materials (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI MINGANG STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $133 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 涂层钢板 | JIANBEI NEW MATERIALS (JINAN) CO LTD | 中国 | $5.5K |