DAI NAM TRADE INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN ĐạI NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$94.6K
进口金额
$71.3K
出口金额
2024-09-14
最近进口
2024-06-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002018840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES14PRV |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Số 06 Lô BT02, khu đô thị HUD, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐẠI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 04, Ngõ 07, Đường Trần Phú, Tổ 04, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khí có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0945780888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $72.6K |
| 韩国 | 1 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $71.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO VIET COOPARATION INVESTMENT CO LTD | 老挝 | 1 | $72.6K | 360度挖掘机 |
| MDO CORP ORATION | 韩国 | 1 | $22.0K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO VIET COOPARATION INVESTMENT CO LTD | 老挝 | 1 | $71.3K | 前端装载机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 其他功能机器 | MDO CORP ORATION | 韩国 | $11.0K |
| 2024-09-14 | 其他功能机器 | MDO CORP ORATION | 韩国 | $11.0K |
| 2024-08-08 | 360度挖掘机 | LAO VIET COOPARATION INVESTMENT CO LTD | 日本 | $38.3K |
| 2024-08-08 | 360度挖掘机 | LAO VIET COOPARATION INVESTMENT CO LTD | 日本 | $34.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | LAO VIET COOPARATION INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $33.7K |
| 2024-06-11 | 360度挖掘机 | LAO VIET COOPARATION INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $37.6K |