HTD Chemical & Equipment Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Và Thiết Bị Htd
48
进口笔数
0
出口笔数
$65.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105322558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SR9DM5 |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 71, ngõ 68 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ HTD |
| 企业英文名称 | HTD CHEMICAL AND EQUIPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 71, ngõ 68 Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ chuyển giao công nghệ Kinh doanh vận tải bằng xe ôtô: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84976192266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 382100 | 培养基 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $40.4K |
| 美国 | 20 | $11.3K |
| 中国 | 13 | $7.8K |
| 印度 | 8 | $2.5K |
| 加拿大 | 4 | $1.8K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $89 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genomed Ltd. | 西班牙 | 5 | $40.4K | 其他诊断试剂 |
| Genelinx International Inc | 美国 | 12 | $9.1K | 其他抗生素、其他诊断试剂 |
| Sisco Research Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $2.2K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Wuhan Fine Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Gold Biotechnology Inc. | 美国 | 5 | $1.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shanghai Kaixin Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Sunlong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Seramun Diagnostica GmbH | 德国 | 2 | $1.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biosynth Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 其他诊断试剂、其他催化剂制剂 |
| Biosynth International Inc. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他催化剂制剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 聚合物离子交换剂 | GENSCRIPT BIOTECH (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $216 |
| 2026-03-09 | 青霉素类抗生素 | GOLD BIOTECHNOLOGY INC | 美国 | $49 |
| 2026-03-09 | 青霉素类抗生素 | GOLD BIOTECHNOLOGY INC | 美国 | $51 |
| 2026-03-09 | 其他杂环化合物 | GOLD BIOTECHNOLOGY INC | 美国 | $44 |
| 2026-03-09 | 青霉素类抗生素 | GOLD BIOTECHNOLOGY INC | 美国 | $92 |
| 2026-01-09 | 其他杂环化合物 | BIOMATIK CORP ORATION | 加拿大 | $192 |
| 2026-01-09 | 含氧氨基化合物 | Genelinx International Inc | 美国 | $48 |
| 2026-01-09 | 其他含氧杂环化合物 | Genelinx International Inc | 美国 | $349 |
| 2026-01-09 | 其他杂环化合物 | BIOMATIK CORP ORATION | 加拿大 | $305 |
| 2026-01-09 | 其他有机无机化合物 | Genelinx International Inc | 美国 | $63 |