Vilexim Import Export & Cooperation Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Hợp Tác Đầu Tư Vilexim
20
进口笔数
127
出口笔数
$1.5K
进口金额
$2.29M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HKJD2V |
| 成立日期 | 2005-01-07 |
| 联系地址 | 170 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Hợp Tác Đầu Tư Vilexim |
| 企业英文名称 | VILEXIM IMPORT - EXPORT AND CO-OPERATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 170 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438694171 |
| 邮箱 | vilexim@hn.vnn.vn |
| 传真 | 8694168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390.535亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $866 |
| 印度 | 3 | $234 |
| 葡萄牙 | 3 | $198 |
| 日本 | 4 | $191 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 71 | $1.33M |
| 巴西 | 12 | $469.1K |
| 日本 | 14 | $112.0K |
| 西班牙 | 5 | $111.9K |
| 瑞典 | 10 | $78.6K |
| 丹麦 | 6 | $48.7K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $43.0K |
| 意大利 | 1 | $24.6K |
| 越南 | 1 | $13.9K |
| 南非 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 9 | $775 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $234 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Creer Co., Ltd. | 越南 | 4 | $191 | 印刷标签、塑料装饰品 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $91 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Musleather Alvaro Pereira de Sousa | 哥伦比亚 | 1 | $85 | 其他皮革制品 |
| Musleather Alvaro Pereira de Sousa | 葡萄牙 | 2 | $83 | 其他皮革制品、棉缝纫线(<85%) |
| Alvaro Pereira de Sousa, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $30 | 其他皮革制品、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 56 | $1.23M | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Mundiart S.A. | 巴西 | 11 | $432.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Creer Co., Ltd. | 日本 | 14 | $112.0K | 植物制扫帚、植物纤维制品 |
| ITEM INTERNATIONAL S.A. | 西班牙 | 4 | $90.9K | 其他木家具、其他木制品 |
| The Lexington Co. | 瑞典 | 9 | $78.3K | 棉制装饰品、棉针织T恤及背心 |
| Bungalow ApS | 丹麦 | 6 | $48.7K | 圣诞用品、棉制装饰品 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 3 | $41.1K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| GZT Comercio e Importacao S.A. | 巴西 | 1 | $36.3K | 竹编篮筐、簇绒地毯 |
| Olly Olly Group LLC | 美国 | 5 | $29.3K | 植物纤维制品、蜡烛 |
| Two's Co., Inc. | 美国 | 6 | $21.8K | 非热带木框、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $42 |
| 2025-09-26 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $91 |
| 2025-09-22 | 其他皮革制品 | ALVARO PEREIRA DE SOUSA LDA | 葡萄牙 | $21 |
| 2025-09-22 | 合成纤维缝纫线 | ALVARO PEREIRA DE SOUSA LDA | 葡萄牙 | $9 |
| 2025-04-28 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $149 |
| 2025-03-27 | 其他皮革制品 | MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA | 葡萄牙 | $12 |
| 2025-03-27 | 其他皮革制品 | MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA | 葡萄牙 | $11 |
| 2025-03-27 | 其他皮革制品 | MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA | 葡萄牙 | $42 |
| 2025-03-27 | 其他皮革制品 | MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA | 葡萄牙 | $18 |
| 2025-03-21 | 印刷标签 | CREER CO LTD | 日本 | $60 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $13.9K |
| 2026-03-31 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $754 |
| 2026-03-31 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $416 |
| 2026-02-02 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $616 |
| 2026-02-02 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-02-02 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 植物纤维制品 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $780 |
| 2026-02-02 | 植物制扫帚 | CREER.CO.,LTD | 日本 | $1.3K |