Vilexim Import Export & Cooperation Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Hợp Tác Đầu Tư Vilexim

20
进口笔数
127
出口笔数
$1.5K
进口金额
$2.29M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47 · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 4 笔2023-11进口 $69 · 1 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-12进口 $248 · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-02进口 $203 · 3 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-03进口 $142 · 1 笔出口 $132.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 4 笔2024-05进口 $90 · 1 笔出口 $68.3K · 6 笔2024-06进口 $57 · 1 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 4 笔2024-08进口 $85 · 1 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2025-01进口 $43 · 1 笔出口 $207.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-03进口 $143 · 2 笔出口 $90.4K · 6 笔2025-04进口 $149 · 1 笔出口 $124.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 3 笔2025-09进口 $163 · 3 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47 · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 4 笔2023-11进口 $69 · 1 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-12进口 $248 · 3 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-02进口 $203 · 3 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-03进口 $142 · 1 笔出口 $132.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 4 笔2024-05进口 $90 · 1 笔出口 $68.3K · 6 笔2024-06进口 $57 · 1 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 4 笔2024-08进口 $85 · 1 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2025-01进口 $43 · 1 笔出口 $207.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 5 笔2025-03进口 $143 · 2 笔出口 $90.4K · 6 笔2025-04进口 $149 · 1 笔出口 $124.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 3 笔2025-09进口 $163 · 3 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100107035
企查查编码QVN4HKJD2V
成立日期2005-01-07
联系地址170 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Hợp Tác Đầu Tư Vilexim
企业英文名称VILEXIM IMPORT - EXPORT AND CO-OPERATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址170 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842438694171
邮箱vilexim@hn.vnn.vn
传真8694168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390.535亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
420500其他皮革制品
520419棉缝纫线(<85%)
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
960310植物制扫帚
460290非植物编织品
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$866
印度3$234
葡萄牙3$198
日本4$191

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国71$1.33M
巴西12$469.1K
日本14$112.0K
西班牙5$111.9K
瑞典10$78.6K
丹麦6$48.7K
坦桑尼亚2$43.0K
意大利1$24.6K
越南1$13.9K
南非1$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline Technologies Ltd.中国9$775印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$234印刷标签、未印刷标签
Creer Co., Ltd.越南4$191印刷标签、塑料装饰品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$91印刷标签、其他半导体介质
Musleather Alvaro Pereira de Sousa哥伦比亚1$85其他皮革制品
Musleather Alvaro Pereira de Sousa葡萄牙2$83其他皮革制品、棉缝纫线(<85%)
Alvaro Pereira de Sousa, Lda.葡萄牙1$30其他皮革制品、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Procurement Inc.美国56$1.23M其他塑料制品、棉制毛巾织物
Mundiart S.A.巴西11$432.8K竹编篮筐、藤编篮筐
Creer Co., Ltd.日本14$112.0K植物制扫帚、植物纤维制品
ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙4$90.9K其他木家具、其他木制品
The Lexington Co.瑞典9$78.3K棉制装饰品、棉针织T恤及背心
Bungalow ApS丹麦6$48.7K圣诞用品、棉制装饰品
Ross Procurement, Inc.爱尔兰3$41.1K其他铝制品、植物纤维制品
GZT Comercio e Importacao S.A.巴西1$36.3K竹编篮筐、簇绒地毯
Olly Olly Group LLC美国5$29.3K植物纤维制品、蜡烛
Two's Co., Inc.美国6$21.8K非热带木框、非贱金属仿首饰

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$42
2025-09-26印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$91
2025-09-22其他皮革制品ALVARO PEREIRA DE SOUSA LDA葡萄牙$21
2025-09-22合成纤维缝纫线ALVARO PEREIRA DE SOUSA LDA葡萄牙$9
2025-04-28印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$149
2025-03-27其他皮革制品MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA葡萄牙$12
2025-03-27其他皮革制品MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA葡萄牙$11
2025-03-27其他皮革制品MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA葡萄牙$42
2025-03-27其他皮革制品MUSLEATHER ALVARO PEREIRA DE SOUSA葡萄牙$18
2025-03-21印刷标签CREER CO LTD日本$60

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16植物纤维制品ROSS PROCUREMENT, INC.,美国$13.9K
2026-03-31植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$2.3K
2026-03-31植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$754
2026-03-31植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$416
2026-02-02植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$616
2026-02-02植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$1.0K
2026-02-02植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$2.4K
2026-02-02植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$1.3K
2026-02-02植物纤维制品CREER.CO.,LTD日本$780
2026-02-02植物制扫帚CREER.CO.,LTD日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vilexim Import Export & Cooperation Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →