G STAR LOGISTIC CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G-STAR LOGISTIC
6
进口笔数
0
出口笔数
$148.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317453626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TB52DA |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | 74 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G-STAR LOGISTIC |
| 企业英文名称 | G-STAR LOGISTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901395429 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $148.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $70.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $30.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| FOSHAN JUNSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 不锈钢焊管 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-05-09 | 不锈钢卷材 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $34.7K |
| 2023-05-09 | 热轧不锈钢卷材 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2023-05-09 | 热轧不锈钢卷 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-03-09 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-01-13 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-01-10 | 不锈钢焊管 | FOSHAN JUNSUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2023-01-09 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.0K |