Gia Tin Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Gia Tín
20
进口笔数
0
出口笔数
$422.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN7MY5R |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | 91A Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP GIA TÍN |
| 企业英文名称 | GIA TIN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91A Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84937588008 |
| 邮箱 | Giatinsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $422.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Zhongshun Steel Pipe Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.4K | 其他钢铁管件、无缝钢管 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Cangzhou Juwan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 非不锈钢管件、其他硫化橡胶制品 |
| Baoding Beishi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Hebei Minhai Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-15 | 非不锈钢对焊管件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $330 |