Lang Son Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY HảI SảN LạNG SơN
12
进口笔数
0
出口笔数
$46.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900889597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR5HGD4 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 119, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84961268818 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $38.0K |
| 中国台湾 | 4 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinovie (Zhuhai) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.0K | 其他活鱼 |
| Guigang Yueton Agricultural Products Sales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| CHEN SAN LANG | 中国台湾 | 4 | $8.0K | 其他活鱼 |
| Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 其他活鱼 | CHEN SAN LANG | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-07-29 | 其他活鱼 | CHEN SAN LANG | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-07-25 | 其他活鱼 | CHEN SAN LANG | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-07-21 | 其他活鱼 | CHEN SAN LANG | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-07-08 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-06-09 | 其他活鱼 | SINOVIE (ZHUHAI) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-03 | 其他活鱼 | SINOVIE (ZHUHAI) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-01 | 其他活鱼 | SINOVIE (ZHUHAI) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-30 | 其他活鱼 | SINOVIE (ZHUHAI) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-11 | 其他活鱼 | GUIGANG YUETONG AGRICULTURAL PRODUCTS SALES CO.,LTD | 中国 | $5.0K |