GS HITECH VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GS HITECH VINA
13
进口笔数
12
出口笔数
$227.6K
进口金额
$44.4K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2024-10-21
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUXW01W |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Số 59 Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GS HITECH VINA |
| 企业英文名称 | GS HITECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, Đường Tam Giang, Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968591668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846024 | 数控磨床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $202.6K |
| 韩国 | 8 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $44.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naseiko Intel Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.1K | 石材磨床、液体过滤机械 |
| Gold Star Tooling Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $24.6K | 可互换钻具 |
| JS Diamond | 韩国 | 1 | $289 | 金属加工机刀 |
| Marexinda E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Phipps Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $203 | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Shenzhen Phipps Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119 | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Samjin Kigong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $83 | 机床零件附件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $782 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 液体过滤机械 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-11 | 数控磨床 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $114.1K |
| 2025-09-11 | 数控磨床 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-09-11 | 其他自动控制仪 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-21 | 陶瓷磨轮 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-07-21 | 陶瓷磨轮 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 液体过滤机械 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-21 | 陶瓷磨轮 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-07-21 | 陶瓷磨轮 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $514 |
| 2025-07-21 | 石材磨床 | NASEIKO INTEL TECH (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $19.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他钢铁制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-21 | 其他钢铁制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-21 | 其他钢铁制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $494 |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3.2K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $4.1K |
| 2024-10-16 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $494 |
| 2024-05-13 | 其他铝制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2024-05-13 | 其他铝制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2024-05-13 | 其他铝制品 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $140 |