Spin Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SPIN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109454033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFK868G |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 37 Ngõ 129/12 đường Nguyễn Trãi, Tổ 8, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SPIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 Ngõ 129/12 đường Nguyễn Trãi, Tổ 8, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84565571111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH | 德国 | 2 | $25.7K | 乒乓球器材、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | CONTRA-SPORT TISCHTENNIS SERVICE KOSCHNICK & SOHNS GMBH | 德国 | $221 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | CONTRA-SPORT TISCHTENNIS SERVICE KOSCHNICK & SOHNS GMBH | 德国 | $221 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH | 德国 | $687 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | CONTRA-SPORT TISCHTENNIS SERVICE KOSCHNICK & SOHNS GMBH | 德国 | $364 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | CONTRA-SPORT TISCHTENNIS SERVICE KOSCHNICK & SOHNS GMBH | 德国 | $221 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | CONTRA-SPORT TISCHTENNIS SERVICE KOSCHNICK & SOHNS GMBH | 德国 | $441 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH | 德国 | $364 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | CONTRA-SPORT TISCHTENNIS SERVICE KOSCHNICK & SOHNS GMBH | 德国 | $486 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH | 德国 | $221 |
| 2025-04-11 | 乒乓球器材 | Contra-Sport Tischtennis Service Koschnick & Sohns GmbH | 德国 | $1.2K |