Bac Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bắc Sơn
17
进口笔数
3
出口笔数
$151.5K
进口金额
$168.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900555110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT5YRQV |
| 成立日期 | 2003-05-06 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Xuân Lam, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MAVEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115 đường Trà Lân, Khối Phú Thịnh, Phường Tây Hiếu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84912301228 |
| 邮箱 | dohuytrung@triduc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $113.5K |
| 中国台湾 | 1 | $29.3K |
| 越南 | 12 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $168.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Knits Enterprise Corp | 中国 | 3 | $124.8K | 弹性针织布、服装零件 |
| BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 2 | $18.0K | 弹性针织布、其他服装配件 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Tan Thanh Hung Yen Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $382 | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Uniform Orlando | 美国 | 2 | $117.7K | 化纤男衬衫、其他纺织大衣 |
| Pacific Uniform Houston | 美国 | 1 | $51.1K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $61 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $61 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $509 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $183 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $183 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | BEST KNITS ENTERPRISE CORP | 中国 | $509 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | $563 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 非棉针织背心 | Pacific Uniform Houston | 美国 | $51.1K |
| 2025-10-28 | 化纤男衬衫 | Pacific Uniform Orlando | 美国 | $29.4K |
| 2025-10-28 | 化纤男衬衫 | Pacific Uniform Orlando | 美国 | $29.4K |
| 2025-10-28 | 化纤男衬衫 | Pacific Uniform Orlando | 美国 | $29.4K |
| 2025-10-28 | 化纤男衬衫 | Pacific Uniform Orlando | 美国 | $29.4K |