Tan Thanh Hung Yen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Thanh Hưng Yên
6
进口笔数
299
出口笔数
$153.7K
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900663320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSGCA6Q |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN THANH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TAN THANH HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84963961216 |
| 邮箱 | baobi@tanthanh.net |
| 传真 | +842213974536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $91.2K |
| 中国台湾 | 1 | $55.0K |
| 日本 | 3 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $1.09M |
| 韩国 | 26 | $43.6K |
| 新加坡 | 2 | $8.2K |
| 中国香港 | 5 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Silike Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.2K | 初级硅氧烷、二氧化钛颜料(<80%) |
| CHUN LI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $55.0K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Kyodo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.5K | 复合增塑剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam An Garment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $424.5K | 印刷标签、机织标签 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $39.5K | 合成纤维缝纫线、70-150克非织造布 |
| Hung Vu Garment Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $37.7K | 未印刷标签、染色聚酯布 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $34.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| May Quang Ninh Joint Stock Company | 越南 | 17 | $18.0K | 聚乙烯袋、机织绒布 |
| Cong Ty TNHH May Nam An | 越南 | 10 | $15.1K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Thieu Do Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.0K | 非乙烯塑料袋、塑料衣着附件 |
| Phu Hung Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $14.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Nguyen Toan Trading & Apparel Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.0K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Nguyen Toan Trading and Garment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.5K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 其他乙烯聚合物 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-19 | 初级硅氧烷 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-08-19 | 初级硅氧烷 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-19 | 初级硅氧烷 | CHENGDU SILIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-10-27 | 复合增塑剂 | KYODO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $33 |
出口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN MAY XUAT KHAU VIET THAI | 韩国 | $10 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN MAY XUAT KHAU VIET THAI | 韩国 | $4 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN MAY XUAT KHAU VIET THAI | 韩国 | $26 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN MAY XUAT KHAU VIET THAI | 韩国 | $885 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN MAY XUAT KHAU VIET THAI | 韩国 | $519 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN TU HAI HA NAM | 韩国 | $915 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN TU HAI HA NAM | 韩国 | $37 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN TU HAI HA NAM | 韩国 | $130 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN TU HAI HA NAM | 韩国 | $591 |
| 2026-04-21 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY CO PHAN TU HAI HA NAM | 韩国 | $648 |