Nam An Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY NAM AN

255
进口笔数
208
出口笔数
$6.82M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-12
最近出口
58
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $750.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-10进口 $107.1K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-11进口 $69.7K · 6 笔出口 $30.3K · 1 笔2023-12进口 $139.2K · 9 笔出口 $64.5K · 6 笔2024-01进口 $73.5K · 8 笔出口 $164.8K · 11 笔2024-02进口 $37.7K · 1 笔出口 $245.2K · 5 笔2024-03进口 $77.8K · 7 笔出口 $115.0K · 2 笔2024-04进口 $447.2K · 8 笔出口 $86.5K · 7 笔2024-05进口 $572.9K · 15 笔出口 $70.2K · 3 笔2024-06进口 $18.9K · 4 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $684.1K · 11 笔2024-08进口 $132.2K · 3 笔出口 $593.9K · 7 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.0K · 10 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-11进口 $125.8K · 5 笔出口 $243.0K · 15 笔2024-12进口 $6.1K · 4 笔出口 $135.7K · 10 笔2025-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $77.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2025-04进口 $384.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $513.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.6K · 8 笔出口 $129.6K · 2 笔2025-07进口 $272.0K · 7 笔出口 $750.7K · 14 笔2025-08进口 $125.7K · 11 笔出口 $170.9K · 3 笔2025-09进口 $72.3K · 12 笔出口 $396.5K · 8 笔2025-10进口 $233.7K · 11 笔出口 $353.2K · 5 笔2025-11进口 $207.3K · 8 笔出口 $70.9K · 7 笔2025-12进口 $469.1K · 9 笔出口 $118.3K · 6 笔2026-01进口 $149.8K · 11 笔出口 $393.1K · 4 笔2026-02进口 $277.3K · 8 笔出口 $168.2K · 9 笔2026-03进口 $276.1K · 10 笔出口 $166.1K · 11 笔2026-04进口 $738.3K · 13 笔出口 $328.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $52.8K · 1 笔2023-10进口 $107.1K · 10 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-11进口 $69.7K · 6 笔出口 $30.3K · 1 笔2023-12进口 $139.2K · 9 笔出口 $64.5K · 6 笔2024-01进口 $73.5K · 8 笔出口 $164.8K · 11 笔2024-02进口 $37.7K · 1 笔出口 $245.2K · 5 笔2024-03进口 $77.8K · 7 笔出口 $115.0K · 2 笔2024-04进口 $447.2K · 8 笔出口 $86.5K · 7 笔2024-05进口 $572.9K · 15 笔出口 $70.2K · 3 笔2024-06进口 $18.9K · 4 笔出口 $58.0K · 2 笔2024-07进口 $17.8K · 2 笔出口 $684.1K · 11 笔2024-08进口 $132.2K · 3 笔出口 $593.9K · 7 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.0K · 10 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-11进口 $125.8K · 5 笔出口 $243.0K · 15 笔2024-12进口 $6.1K · 4 笔出口 $135.7K · 10 笔2025-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $77.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 2 笔2025-04进口 $384.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $513.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.6K · 8 笔出口 $129.6K · 2 笔2025-07进口 $272.0K · 7 笔出口 $750.7K · 14 笔2025-08进口 $125.7K · 11 笔出口 $170.9K · 3 笔2025-09进口 $72.3K · 12 笔出口 $396.5K · 8 笔2025-10进口 $233.7K · 11 笔出口 $353.2K · 5 笔2025-11进口 $207.3K · 8 笔出口 $70.9K · 7 笔2025-12进口 $469.1K · 9 笔出口 $118.3K · 6 笔2026-01进口 $149.8K · 11 笔出口 $393.1K · 4 笔2026-02进口 $277.3K · 8 笔出口 $168.2K · 9 笔2026-03进口 $276.1K · 10 笔出口 $166.1K · 11 笔2026-04进口 $738.3K · 13 笔出口 $328.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0600020086
企查查编码QVNSARPB3C
成立日期2005-07-18
联系地址Số 1 Giải Phóng, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY NAM AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842283863051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
56039225-70克非织造布
960621塑料纽扣
540772染色化纤长丝布
621790服装零件
540761聚酯长丝织物
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620220女式毛大衣
620432女式棉夹克
620120男式毛呢大衣
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
610463女式合成纤维裤
620130男式棉大衣
620332男童棉夹克
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$5.73M
越南76$526.6K
意大利5$362.1K
韩国17$188.9K
葡萄牙1$9.2K
中国香港2$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国109$5.50M
韩国23$994.2K
越南6$348.0K
澳大利亚7$182.4K
荷兰20$155.4K
加拿大16$139.9K
新西兰8$101.5K
英国3$68.4K
卡塔尔2$39.2K
中国香港8$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国66$2.22M未梳棉纱、印刷标签
Zhejiang Sunjin Garments Co., Ltd.中国8$925.5K印刷标签、机织标签
Sunjin Fashion International Co., Ltd.中国8$444.9K塑料纽扣、25-70克非织造布
Tan Thanh Hung Yen Joint Stock Co.越南15$424.5K非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南17$338.4K印刷标签、塑料衣着附件
Excite Holding Ltd.中国20$239.0K印刷标签、染色棉针织布
JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO LTD中国香港6$98.7K其他拉链、印刷标签
NOBLIAN越南7$74.6K25-70克非织造布、聚乙烯袋
Excite Holding Ltd.越南22$40.2K塑料衣着附件、印刷标签
GOH INTERNATIONAL (HK)中国香港7$12.9K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G-III Apparel Group, Ltd.美国40$2.26M化纤连衣裙、化纤连衣裙
G-III Apparel Group, Ltd.美国9$742.0K其他塑料制品、化纤连衣裙
Dillard's Distribution Center美国9$698.6K棉针织衬衫、化纤男衬衫
Excite Holding Ltd.美国19$641.9K非棉针织背心、棉针织服装
NOBLIAN越南16$544.8K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
G-III Apparel Group, Ltd.美国13$503.4K其他塑料制品、棉质连衣裙
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd.越南9$339.3K非棉针织背心、塑料衣着附件
Rodda & Gunn Australia Pty Ltd澳大利亚5$135.6K男棉裤、针织头饰
G III Leather Fashions, Inc.荷兰11$88.3K化纤针织服装、棉针织服装
Rodda & Gunn New Zealand Ltd.新西兰7$78.2K男棉裤、非LED灯具及发光标志

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2825-70克非织造布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$146
2026-04-28机织标签JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$392
2026-04-28机织标签JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$392
2026-04-28染色化纤长丝布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$5.9K
2026-04-28染色化纤长丝布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$27.1K
2026-04-2825-70克非织造布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$146
2026-04-2870-150克非织造布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$1.3K
2026-04-2870-150克非织造布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$1.3K
2026-04-28装饰流苏JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$15
2026-04-28染色化纤长丝布JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD中国$5.9K

出口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12女式毛大衣G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$23.0K
2026-04-12女式毛大衣G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$43.0K
2026-04-10女式毛大衣G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$28.7K
2026-04-10女式毛大衣G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$15.3K
2026-04-10女式毛大衣G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$43.3K
2026-04-10女式毛大衣G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$38.3K
2026-04-07女式化纤夹克G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$464
2026-04-07女式化纤夹克G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$8.7K
2026-04-07女式化纤夹克G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$1.2K
2026-04-07女式化纤夹克G-III APPAREL GROUP, LTD.美国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Nam An Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →