Nam An Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY NAM AN
255
进口笔数
208
出口笔数
$6.82M
进口金额
$7.59M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-12
最近出口
58
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600020086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSARPB3C |
| 成立日期 | 2005-07-18 |
| 联系地址 | Số 1 Giải Phóng, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NAM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842283863051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 621790 | 服装零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $5.73M |
| 越南 | 76 | $526.6K |
| 意大利 | 5 | $362.1K |
| 韩国 | 17 | $188.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $9.2K |
| 中国香港 | 2 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 109 | $5.50M |
| 韩国 | 23 | $994.2K |
| 越南 | 6 | $348.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $182.4K |
| 荷兰 | 20 | $155.4K |
| 加拿大 | 16 | $139.9K |
| 新西兰 | 8 | $101.5K |
| 英国 | 3 | $68.4K |
| 卡塔尔 | 2 | $39.2K |
| 中国香港 | 8 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.22M | 未梳棉纱、印刷标签 |
| Zhejiang Sunjin Garments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $925.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Sunjin Fashion International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $444.9K | 塑料纽扣、25-70克非织造布 |
| Tan Thanh Hung Yen Joint Stock Co. | 越南 | 15 | $424.5K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $338.4K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Excite Holding Ltd. | 中国 | 20 | $239.0K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 6 | $98.7K | 其他拉链、印刷标签 |
| NOBLIAN | 越南 | 7 | $74.6K | 25-70克非织造布、聚乙烯袋 |
| Excite Holding Ltd. | 越南 | 22 | $40.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| GOH INTERNATIONAL (HK) | 中国香港 | 7 | $12.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 40 | $2.26M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 9 | $742.0K | 其他塑料制品、化纤连衣裙 |
| Dillard's Distribution Center | 美国 | 9 | $698.6K | 棉针织衬衫、化纤男衬衫 |
| Excite Holding Ltd. | 美国 | 19 | $641.9K | 非棉针织背心、棉针织服装 |
| NOBLIAN | 越南 | 16 | $544.8K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 13 | $503.4K | 其他塑料制品、棉质连衣裙 |
| Jiangsu Guotai Huasheng Industrial (HK) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $339.3K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $135.6K | 男棉裤、针织头饰 |
| G III Leather Fashions, Inc. | 荷兰 | 11 | $88.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | 7 | $78.2K | 男棉裤、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | JIANGSU GUOTAI HUASHENG INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 女式毛大衣 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $23.0K |
| 2026-04-12 | 女式毛大衣 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $43.0K |
| 2026-04-10 | 女式毛大衣 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $28.7K |
| 2026-04-10 | 女式毛大衣 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $15.3K |
| 2026-04-10 | 女式毛大衣 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $43.3K |
| 2026-04-10 | 女式毛大衣 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $38.3K |
| 2026-04-07 | 女式化纤夹克 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $464 |
| 2026-04-07 | 女式化纤夹克 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 女式化纤夹克 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 女式化纤夹克 | G-III APPAREL GROUP, LTD. | 美国 | $2.9K |