Shirong (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 其他车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Shirong (Việt Nam)

133
进口笔数
604
出口笔数
$6.20M
进口金额
$8.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.7K · 3 笔出口 $105.6K · 11 笔2023-12进口 $172.2K · 5 笔出口 $77.3K · 8 笔2024-01进口 $66.7K · 2 笔出口 $297.2K · 15 笔2024-02进口 $89.4K · 2 笔出口 $140.5K · 16 笔2024-03进口 $215.3K · 4 笔出口 $294.1K · 11 笔2024-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $209.8K · 12 笔2024-05进口 $116.6K · 4 笔出口 $65.3K · 9 笔2024-06进口 $247.2K · 5 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-07进口 $192.1K · 5 笔出口 $438.5K · 13 笔2024-08进口 $68.9K · 3 笔出口 $155.9K · 15 笔2024-09进口 $68.1K · 2 笔出口 $134.8K · 14 笔2024-10进口 $200.6K · 4 笔出口 $155.4K · 15 笔2024-11进口 $219.7K · 5 笔出口 $266.7K · 17 笔2024-12进口 $334.8K · 4 笔出口 $171.3K · 20 笔2025-01进口 $99.5K · 2 笔出口 $374.8K · 20 笔2025-02进口 $63.6K · 2 笔出口 $381.7K · 18 笔2025-03进口 $119.5K · 3 笔出口 $268.6K · 23 笔2025-04进口 $68.9K · 3 笔出口 $472.4K · 19 笔2025-05进口 $157.8K · 4 笔出口 $164.1K · 17 笔2025-06进口 $219.1K · 4 笔出口 $152.0K · 9 笔2025-07进口 $184.8K · 3 笔出口 $302.8K · 20 笔2025-08进口 $169.8K · 4 笔出口 $291.4K · 8 笔2025-09进口 $331.8K · 6 笔出口 $331.2K · 16 笔2025-10进口 $271.3K · 3 笔出口 $509.2K · 24 笔2025-11进口 $301.3K · 4 笔出口 $329.2K · 20 笔2025-12进口 $259.6K · 4 笔出口 $445.2K · 20 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $150.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 12 笔2026-03进口 $58.5K · 1 笔出口 $246.1K · 21 笔2026-04进口 $80.8K · 1 笔出口 $263.3K · 25 笔2026-05进口 $107.4K · 2 笔出口 $307.3K · 22 笔2026-06进口 $147.0K · 3 笔出口 $305.8K · 27 笔2026-07进口 $369.8K · 7 笔出口 $391.7K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.7K · 3 笔出口 $105.6K · 11 笔2023-12进口 $172.2K · 5 笔出口 $77.3K · 8 笔2024-01进口 $66.7K · 2 笔出口 $297.2K · 15 笔2024-02进口 $89.4K · 2 笔出口 $140.5K · 16 笔2024-03进口 $215.3K · 4 笔出口 $294.1K · 11 笔2024-04进口 $126.2K · 4 笔出口 $209.8K · 12 笔2024-05进口 $116.6K · 4 笔出口 $65.3K · 9 笔2024-06进口 $247.2K · 5 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-07进口 $192.1K · 5 笔出口 $438.5K · 13 笔2024-08进口 $68.9K · 3 笔出口 $155.9K · 15 笔2024-09进口 $68.1K · 2 笔出口 $134.8K · 14 笔2024-10进口 $200.6K · 4 笔出口 $155.4K · 15 笔2024-11进口 $219.7K · 5 笔出口 $266.7K · 17 笔2024-12进口 $334.8K · 4 笔出口 $171.3K · 20 笔2025-01进口 $99.5K · 2 笔出口 $374.8K · 20 笔2025-02进口 $63.6K · 2 笔出口 $381.7K · 18 笔2025-03进口 $119.5K · 3 笔出口 $268.6K · 23 笔2025-04进口 $68.9K · 3 笔出口 $472.4K · 19 笔2025-05进口 $157.8K · 4 笔出口 $164.1K · 17 笔2025-06进口 $219.1K · 4 笔出口 $152.0K · 9 笔2025-07进口 $184.8K · 3 笔出口 $302.8K · 20 笔2025-08进口 $169.8K · 4 笔出口 $291.4K · 8 笔2025-09进口 $331.8K · 6 笔出口 $331.2K · 16 笔2025-10进口 $271.3K · 3 笔出口 $509.2K · 24 笔2025-11进口 $301.3K · 4 笔出口 $329.2K · 20 笔2025-12进口 $259.6K · 4 笔出口 $445.2K · 20 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $150.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 12 笔2026-03进口 $58.5K · 1 笔出口 $246.1K · 21 笔2026-04进口 $80.8K · 1 笔出口 $263.3K · 25 笔2026-05进口 $107.4K · 2 笔出口 $307.3K · 22 笔2026-06进口 $147.0K · 3 笔出口 $305.8K · 27 笔2026-07进口 $369.8K · 7 笔出口 $391.7K · 21 笔

工商档案

企业注册号3901221560
企查查编码QVN46938CY
成立日期2016-04-06
联系地址Lô số 36-17, 36-18, đường N14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIRONG (VIỆT NAM)
企业英文名称SHIRONG (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 36-17, 36-18, đường N14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话02763534269
邮箱dwdha@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本112.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
730890其他钢铁结构体
392510300升以上塑料容器
843139机械零件
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
831130金属焊条
680422陶瓷磨轮
820810金属加工机刀
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
730890其他钢铁结构体
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
830249贱金属配件
848340齿轮及变速器
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$6.16M
越南4$38.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$6.63M
美国100$1.33M
柬埔寨45$644.4K
中国台湾26$328.1K
韩国1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国126$6.08M非机动车零件、其他钢铁结构体
Huai'an Zhengjin Engineering & Equipment Co., Ltd.中国3$75.7K其他车辆、其他钢铁制品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南4$38.6K公交卡车轮胎、其他塑料包装制品
Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.加拿大1$460机械零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南193$2.90M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Illinois Trading Inc.美国124$1.62M其他车辆、非机动车零件
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南35$1.02M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Global HanTex Co., Ltd.越南48$772.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Top Sports Textile Ltd.柬埔寨44$631.6K硫酸钠、纺织染色助剂
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南48$495.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南10$387.9K印刷标签、弹性针织布
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南17$346.3K纸制卷轴、低密度聚乙烯
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南32$181.7K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南33$156.3K其他钢铁制品、镀贱金属钢线

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$26.3K
2026-07-31其他钢铁制品Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$26.3K
2026-07-31其他钢铁制品Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$27.4K
2026-07-31其他钢铁结构体Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-31其他钢铁结构体Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-31台球配件Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-31其他钢铁制品Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$27.4K
2026-07-24金属焊条Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-24其他钢铁制品Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$24.2K
2026-07-24非机动车零件Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$506
2026-07-31其他钢铁制品Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$242
2026-07-31其他钢铁制品Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$164
2026-07-31其他钢铁制品Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$60
2026-07-30非办公金属家具Top Sports Textile Ltd.柬埔寨$26.0K
2026-07-29其他钢铁制品LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$164
2026-07-29其他钢铁制品LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$506
2026-07-29其他钢铁制品LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$242
2026-07-29其他钢铁制品LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$60
2026-07-2850-300升容器Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$21.3K

相关企业 · 同类产品

Shirong (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →