Shirong (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shirong (Việt Nam)
133
进口笔数
604
出口笔数
$6.20M
进口金额
$8.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901221560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46938CY |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Lô số 36-17, 36-18, đường N14, KCN Phước Đông, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIRONG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHIRONG (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 36-17, 36-18, đường N14, KCN Phước Đông, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02763534269 |
| 邮箱 | dwdha@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 843139 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $6.16M |
| 越南 | 4 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $6.63M |
| 美国 | 100 | $1.33M |
| 柬埔寨 | 45 | $644.4K |
| 中国台湾 | 26 | $328.1K |
| 韩国 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 126 | $6.08M | 非机动车零件、其他钢铁结构体 |
| Huai'an Zhengjin Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.7K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.6K | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
| Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $460 | 机械零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 193 | $2.90M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Illinois Trading Inc. | 美国 | 124 | $1.62M | 其他车辆、非机动车零件 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $1.02M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 48 | $772.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $631.6K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 48 | $495.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $387.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $346.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 32 | $181.7K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $156.3K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.3K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-31 | 台球配件 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-07-24 | 金属焊条 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.2K |
| 2026-07-24 | 非机动车零件 | Jiangsu Hesheng Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $506 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | $26.0K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $164 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $506 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $242 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $60 |
| 2026-07-28 | 50-300升容器 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |