Dong Nam Silica Sand Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NAM SILICA SAND VIệT NAM
22
进口笔数
302
出口笔数
$656.5K
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001160807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CA2AM3 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Lô 4, KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM SILICA SAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM SILICA SAND VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 4, KCN Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84914301219 |
| 邮箱 | dnsilica.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $656.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $1.65M |
| 日本 | 2 | $211 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $373.6K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| Hangmo Science & Technology New Material (Fuyang) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $248.7K | 酚醛树脂、聚合物胶粘剂 |
| Asahi Organic Chemicals (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 酚醛树脂 |
| Weifang Xinda Fine Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 泵零件 |
| Kouzi Town Hangmo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 酚醛树脂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 238 | $1.47M | 其他化学制剂、阀门零件 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $145.5K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $600 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ASK Chemicals Japan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $300 | 天然硅砂、酚醛树脂 |
| San Ei Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-01 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-01 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-01-29 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-29 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-03 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-12-03 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | HUA PING VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.0K |