Dong Nam Silica Sand Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 302 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG NAM SILICA SAND VIệT NAM

22
进口笔数
302
出口笔数
$656.5K
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $26.9K · 1 笔出口 $34.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 9 笔2024-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $37.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $350 · 1 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $33.7K · 10 笔2024-05进口 $44.8K · 1 笔出口 $28.5K · 8 笔2024-06进口 $37.7K · 1 笔出口 $14.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 14 笔2024-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $68.4K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 13 笔2024-10进口 $240 · 1 笔出口 $52.4K · 16 笔2024-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $26.1K · 8 笔2024-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $63.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $29.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 10 笔2025-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $107.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 16 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $69.7K · 10 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $89.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 8 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $59.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $68.0K · 9 笔2025-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $60.6K · 11 笔2026-01进口 $33.7K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 9 笔2026-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $180.3K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $26.9K · 1 笔出口 $34.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 9 笔2024-01进口 $30.4K · 1 笔出口 $37.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $350 · 1 笔出口 $20.7K · 7 笔2024-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $33.7K · 10 笔2024-05进口 $44.8K · 1 笔出口 $28.5K · 8 笔2024-06进口 $37.7K · 1 笔出口 $14.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 14 笔2024-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $68.4K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 13 笔2024-10进口 $240 · 1 笔出口 $52.4K · 16 笔2024-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $26.1K · 8 笔2024-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $63.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $29.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 10 笔2025-04进口 $35.7K · 1 笔出口 $107.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 16 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $69.7K · 10 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $89.9K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 8 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $59.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 7 笔2025-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $68.0K · 9 笔2025-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $60.6K · 11 笔2026-01进口 $33.7K · 1 笔出口 $55.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 9 笔2026-04进口 $66.6K · 1 笔出口 $180.3K · 14 笔

工商档案

企业注册号4001160807
企查查编码QVN5CA2AM3
成立日期2018-10-25
联系地址Lô 4, KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM SILICA SAND VIỆT NAM
企业英文名称DONG NAM SILICA SAND VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 4, KCN Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84914301219
邮箱dnsilica.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390940酚醛树脂
841391泵零件

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
250590其他天然砂
250510天然硅砂
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$656.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$1.65M
日本2$211

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国12$373.6K酚醛树脂、其他无机酸
Hangmo Science & Technology New Material (Fuyang) Co., Ltd.中国7$248.7K酚醛树脂、聚合物胶粘剂
Asahi Organic Chemicals (Nantong) Co., Ltd.中国1$32.7K酚醛树脂
Weifang Xinda Fine Ceramics Co., Ltd.中国1$1.2K泵零件
Kouzi Town Hangmo Group Co., Ltd.中国1$350酚醛树脂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南238$1.47M其他化学制剂、阀门零件
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南51$145.5K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南8$36.1K印刷标签、瓦楞纸箱
SGI Vina Co., Ltd.越南2$600其他钢铁制品、其他塑料制品
ASK Chemicals Japan Co., Ltd.越南2$300天然硅砂、酚醛树脂
San Ei Co., Ltd.越南1$1其他钢铁制品、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$24.3K
2026-04-01酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$9.0K
2026-04-01酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$9.0K
2026-04-01酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$24.3K
2026-01-29酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-01-29酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$9.0K
2026-01-29酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$23.2K
2025-12-03酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2025-12-03酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$15.5K
2025-12-03酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$65

出口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$10.7K
2026-04-29其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$10.7K
2026-04-24其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-24其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-24其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-24其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$10.7K
2026-04-18其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-18其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$10.0K
2026-04-18其他化学制剂HUAPING VIETNAM CO LTD越南$7.1K
2026-04-18其他化学制剂HUA PING VIET NAM CO LTD越南$10.0K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Silica Sand Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →