TTH Mechanical Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí TTH
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$688.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703108612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE0MYS2 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Số 20, đường DH411, ấp Tân Lợi, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129, hẻm 134, đường Phùng Hưng, Tổ 11, Ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84933044043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $688.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $345.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $343.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $495 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $222 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $222 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $349 |
| 2026-02-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $1.5K |