TTH Mechanical Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí TTH

0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$688.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $868 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703108612
企查查编码QVNGE0MYS2
成立日期2023-02-21
联系地址Số 20, đường DH411, ấp Tân Lợi, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TTH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 129, hẻm 134, đường Phùng Hưng, Tổ 11, Ấp 8, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+84933044043
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842890其他升降机械
392690其他塑料制品
845929非数控钻床
761699其他铝制品
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
845970螺纹机床
846150金属切割锯
846242数控金属冲孔机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$688.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南28$345.0K其他钢铁制品、其他纸制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南28$343.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他塑料制品LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$222
2026-03-05其他塑料制品LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$222
2026-03-05其他钢铁制品LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$495
2026-03-04其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$495
2026-03-04其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$222
2026-03-04其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$222
2026-02-05其他塑料制品LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-02-05其他钢铁制品LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$349
2026-02-04其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$349
2026-02-04其他塑料制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

TTH Mechanical Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →