PNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNK
93
进口笔数
12
出口笔数
$35.84M
进口金额
$704.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-24
最近出口
42
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101662433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJE6UXP |
| 成立日期 | 2005-05-26 |
| 联系地址 | Số 14 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNK |
| 企业英文名称 | PNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02436686232 |
| 传真 | 6642368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $12.47M |
| 英国 | 14 | $7.35M |
| 德国 | 4 | $2.63M |
| 日本 | 9 | $2.31M |
| 意大利 | 10 | $2.15M |
| 新加坡 | 2 | $1.98M |
| 韩国 | 4 | $1.92M |
| 马来西亚 | 3 | $1.57M |
| 奥地利 | 1 | $1.01M |
| 丹麦 | 1 | $496.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $308.3K |
| 日本 | 3 | $191.7K |
| 美国 | 1 | $143.0K |
| 英国 | 2 | $59.0K |
| 意大利 | 5 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluxcon Ltd. | 英国 | 3 | $3.50M | 数据处理机、非医用X射线设备 |
| Fluxcon Ltd. | 中国 | 8 | $2.92M | 通信设备、通信设备零件 |
| Infinity Phoenix | 捷克 | 11 | $2.88M | 数据处理机、色谱仪 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.49M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Sydmatech Ltd. | 美国 | 2 | $2.17M | 分析仪器、组合测量仪器 |
| Richwell Trading Pte. Ltd. | 中国 | 13 | $2.15M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Delta Global Trading Corporation | 新加坡 | 7 | $2.13M | 集成电路放大器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Fluxcon Ltd. | 马来西亚 | 2 | $1.52M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $785.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 美国 | 3 | $159.4K | 分析仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everis Aerospace and Defense S.L.U. | 西班牙 | 1 | $308.3K | 工业机器人 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $168.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| TBV Trading | 美国 | 1 | $143.0K | 非医用X射线设备 |
| SCANNA MSC LIMITED | 英国 | 2 | $59.0K | 非医用X射线设备、静止变流器 |
| Kumahira Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.1K | 光学辐射仪器 |
| Delta Global Trading Corporation | 新加坡 | 5 | $2.7K | 集成电路放大器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光学分光仪 | Infinity Phoenix | 美国 | $532.9K |
| 2026-04-27 | 色谱仪 | Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 美国 | $331.0K |
| 2026-04-27 | 色谱仪 | Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 美国 | $871.0K |
| 2026-04-27 | 色谱仪 | Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 美国 | $331.0K |
| 2026-04-27 | 光学分光仪 | Infinity Phoenix | 美国 | $532.9K |
| 2026-04-27 | 色谱仪 | Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 美国 | $871.0K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $14 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $14 |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | Richwell Trading Pte. Ltd. | 美国 | $64.6K |
| 2026-04-19 | 分析仪器 | Richwell Trading Pte. Ltd. | 美国 | $64.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 集成电路放大器 | Delta Global Trading Corporation | 意大利 | $287 |
| 2025-06-18 | 集成电路放大器 | Delta Global Trading Corporation | 意大利 | $285 |
| 2025-06-18 | 静止变流器 | Delta Global Trading Corporation | 意大利 | $103 |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | Delta Global Trading Corporation | 意大利 | $228 |
| 2025-06-11 | 非医用X射线设备 | TBV Trading | 美国 | $143.0K |
| 2025-02-21 | 集成电路放大器 | Delta Global Trading Corporation | 意大利 | $515 |
| 2025-02-21 | 电力控制板 | Delta Global Trading Corporation | 意大利 | $103 |
| 2024-11-27 | 其他电视摄像机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 日本 | $168.6K |
| 2024-11-07 | 光学辐射仪器 | Kumahira Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2024-11-07 | 光学辐射仪器 | Kumahira Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |