PNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PNK

93
进口笔数
12
出口笔数
$35.84M
进口金额
$704.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-24
最近出口
42
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $785.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $532 · 1 笔2024-06进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-08进口 $1.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.49M · 9 笔出口 $191.7K · 3 笔2024-12进口 $1.92M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.82M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2025-03进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $257.7K · 1 笔出口 $143.6K · 2 笔2025-07进口 $627 · 1 笔出口 $287 · 1 笔2025-08进口 $794.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $593.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.58M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $571.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.64M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.86M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2023-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $785.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 2 笔出口 $532 · 1 笔2024-06进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-08进口 $1.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.49M · 9 笔出口 $191.7K · 3 笔2024-12进口 $1.92M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.82M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2025-03进口 $1.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $257.7K · 1 笔出口 $143.6K · 2 笔2025-07进口 $627 · 1 笔出口 $287 · 1 笔2025-08进口 $794.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $593.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.58M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $571.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.13M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.64M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.86M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101662433
企查查编码QVNTJE6UXP
成立日期2005-05-26
联系地址Số 14 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PNK
企业英文名称PNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话02436686232
传真6642368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
902219非医用X射线设备
901180复式光学显微镜
854233集成电路放大器
854370其他电气设备
851762通信设备
850440静止变流器
851989其他录音设备

出口

HS 编码产品
854233集成电路放大器
902219非医用X射线设备
853710电力控制板
902750光学辐射仪器
847950工业机器人
850440静止变流器
852589其他电视摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$12.47M
英国14$7.35M
德国4$2.63M
日本9$2.31M
意大利10$2.15M
新加坡2$1.98M
韩国4$1.92M
马来西亚3$1.57M
奥地利1$1.01M
丹麦1$496.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$308.3K
日本3$191.7K
美国1$143.0K
英国2$59.0K
意大利5$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluxcon Ltd.英国3$3.50M数据处理机、非医用X射线设备
Fluxcon Ltd.中国8$2.92M通信设备、通信设备零件
Infinity Phoenix捷克11$2.88M数据处理机、色谱仪
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡7$2.49M通信设备、其他电视摄像机
Sydmatech Ltd.美国2$2.17M分析仪器、组合测量仪器
Richwell Trading Pte. Ltd.中国13$2.15M其他测量仪器、其他电视摄像机
Delta Global Trading Corporation新加坡7$2.13M集成电路放大器、含CPU和I/O的ADP设备
Fluxcon Ltd.马来西亚2$1.52M通信设备、其他自动数据处理系统
ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚2$785.9K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Marubeni International Trading Ltd.美国3$159.4K分析仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everis Aerospace and Defense S.L.U.西班牙1$308.3K工业机器人
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡1$168.6K通信设备、通信设备零件
TBV Trading美国1$143.0K非医用X射线设备
SCANNA MSC LIMITED英国2$59.0K非医用X射线设备、静止变流器
Kumahira Co., Ltd.日本2$23.1K光学辐射仪器
Delta Global Trading Corporation新加坡5$2.7K集成电路放大器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27光学分光仪Infinity Phoenix美国$532.9K
2026-04-27色谱仪Infinity Phoenix Pte. Ltd.美国$331.0K
2026-04-27色谱仪Infinity Phoenix Pte. Ltd.美国$871.0K
2026-04-27色谱仪Infinity Phoenix Pte. Ltd.美国$331.0K
2026-04-27光学分光仪Infinity Phoenix美国$532.9K
2026-04-27色谱仪Infinity Phoenix Pte. Ltd.美国$871.0K
2026-04-211000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC美国$14
2026-04-211000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC美国$14
2026-04-19分析仪器Richwell Trading Pte. Ltd.美国$64.6K
2026-04-19分析仪器Richwell Trading Pte. Ltd.美国$64.6K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-24集成电路放大器Delta Global Trading Corporation意大利$287
2025-06-18集成电路放大器Delta Global Trading Corporation意大利$285
2025-06-18静止变流器Delta Global Trading Corporation意大利$103
2025-06-18电力控制板Delta Global Trading Corporation意大利$228
2025-06-11非医用X射线设备TBV Trading美国$143.0K
2025-02-21集成电路放大器Delta Global Trading Corporation意大利$515
2025-02-21电力控制板Delta Global Trading Corporation意大利$103
2024-11-27其他电视摄像机Sing Global Trade Pte. Ltd.日本$168.6K
2024-11-07光学辐射仪器Kumahira Co., Ltd.日本$14.9K
2024-11-07光学辐射仪器Kumahira Co., Ltd.日本$8.2K

相关企业 · 同类产品

PNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →