Nhuận Tiến Mechanical Production Exactly Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 573 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Chính Xác Nhuận Tiến
23
进口笔数
573
出口笔数
$19.0K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311365162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79120SN |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Lô EB18, Đường số 19, khu công nghiệp Hiệp Phước-giai đoạn 2, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NHUẬN TIẾN |
| 企业英文名称 | NHUAN TIEN MECHANICAL PRODUCTION EXACTLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô EB18, Đường số 19, Khu công nghiệp Hiệp Phước – Giai đoạn 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836361129 |
| 邮箱 | nmk@nhuantien.com |
| 官网 | www.nhuantien.com |
| 传真 | 02836361129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $11.2K |
| 日本 | 12 | $7.5K |
| 中国 | 3 | $274 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 363 | $1.19M |
| 日本 | 144 | $215.8K |
| 美国 | 31 | $104.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 24 | $37.1K |
| 马来西亚 | 5 | $24.1K |
| 中国台湾 | 2 | $3.4K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Young Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.9K | 高硬度工业陶瓷 |
| MK Cera Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 机床零件、8464机器零件 |
| Trio Inc. | 日本 | 5 | $3.1K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Ha Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $1.2K | 陶瓷磨轮、高硬度工业陶瓷 |
| HA YOUNG CO.,LTD | 1 | $1.0K | 高硬度工业陶瓷 | |
| Kyocera Corporation | 日本 | 1 | $600 | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| MKCERA Corp. | 日本 | 2 | $323 | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Jiaxing Niceway Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194 | 高硬度工业陶瓷 |
| ZHEJIANG NICEWAY INTELLIGENT MANUFACTURING | 中国 | 1 | $80 | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $604.0K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $166.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Minoru Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 69 | $125.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LPTEK TECHNOLOGIES INC | 美国 | 18 | $80.4K | 半导体制造设备、8486机器零件 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $75.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 60 | $75.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $50.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LPTEK Inc. | 巴布亚新几内亚 | 24 | $37.1K | 半导体制造设备、其他铝制品 |
| Hanna Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 24 | $27.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 32 | $7.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 8464机器零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-06-24 | 8464机器零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-06-24 | 8464机器零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $303 |
| 2026-06-24 | 8464机器零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-05-14 | 机床零件 | MK Cera Co., Ltd. | 日本 | $205 |
| 2026-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | HA YOUNG CO.,LTD | 韩国 | $515 |
出口(共 573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $313 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $912 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $32 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $912 |
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-06-27 | 半导体制造设备 | LPTEK TECHNOLOGIES INC | 美国 | $490 |
| 2026-06-25 | 半导体制造设备 | LPTEK TECHNOLOGIES INC | 美国 | $186 |