Nhuận Tiến Mechanical Production Exactly Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 573 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Chính Xác Nhuận Tiến

23
进口笔数
573
出口笔数
$19.0K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2023-10进口 $29 · 1 笔出口 $49.8K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 13 笔2024-04进口 $465 · 1 笔出口 $16.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 16 笔2024-06进口 $202 · 1 笔出口 $9.3K · 9 笔2024-07进口 $540 · 1 笔出口 $27.4K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 11 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $19.8K · 14 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $15.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 23 笔2025-03进口 $600 · 1 笔出口 $32.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔2025-06进口 $7 · 1 笔出口 $137.0K · 19 笔2025-07进口 $47 · 1 笔出口 $67.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 16 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $63.3K · 15 笔2025-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $145.7K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 22 笔2025-12进口 $75 · 1 笔出口 $34.9K · 15 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $18.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $21.1K · 14 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $80.8K · 15 笔2026-05进口 $205 · 1 笔出口 $35.3K · 9 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $30.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2023-10进口 $29 · 1 笔出口 $49.8K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-02进口 $1.7K · 4 笔出口 $8.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 13 笔2024-04进口 $465 · 1 笔出口 $16.2K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 16 笔2024-06进口 $202 · 1 笔出口 $9.3K · 9 笔2024-07进口 $540 · 1 笔出口 $27.4K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 11 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $19.8K · 14 笔2024-12进口 $5 · 1 笔出口 $15.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 23 笔2025-03进口 $600 · 1 笔出口 $32.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔2025-06进口 $7 · 1 笔出口 $137.0K · 19 笔2025-07进口 $47 · 1 笔出口 $67.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 16 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $63.3K · 15 笔2025-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $145.7K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 22 笔2025-12进口 $75 · 1 笔出口 $34.9K · 15 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $18.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2026-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $21.1K · 14 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $80.8K · 15 笔2026-05进口 $205 · 1 笔出口 $35.3K · 9 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $30.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0311365162
企查查编码QVN79120SN
成立日期2011-11-24
联系地址Lô EB18, Đường số 19, khu công nghiệp Hiệp Phước-giai đoạn 2, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NHUẬN TIẾN
企业英文名称NHUAN TIEN MECHANICAL PRODUCTION EXACTLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô EB18, Đường số 19, Khu công nghiệp Hiệp Phước – Giai đoạn 2, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842836361129
邮箱nmk@nhuantien.com
官网www.nhuantien.com
传真02836361129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690912高硬度工业陶瓷
680422陶瓷磨轮
690919工业陶瓷制品
846693机床零件
8466918464机器零件
3506101kg以下胶粘剂
680421金刚石砂轮
690290其他耐火陶瓷
691490其他陶瓷制品
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
845290其他缝纫机零件
392690其他塑料制品
848620半导体制造设备
690912高硬度工业陶瓷
741980其他铜制品
8486908486机器零件
690990陶瓷包装及农用容器
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$11.2K
日本12$7.5K
中国3$274

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$1.19M
日本144$215.8K
美国31$104.2K
巴布亚新几内亚24$37.1K
马来西亚5$24.1K
中国台湾2$3.4K
韩国2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Young Co., Ltd.韩国2$8.9K高硬度工业陶瓷
MK Cera Co., Ltd.日本4$3.5K机床零件、8464机器零件
Trio Inc.日本5$3.1K高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品
Ha Young Trading Co., Ltd.韩国5$1.2K陶瓷磨轮、高硬度工业陶瓷
HA YOUNG CO.,LTD1$1.0K高硬度工业陶瓷
Kyocera Corporation日本1$600机床零件附件、金属加工机刀
MKCERA Corp.日本2$323金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Jiaxing Niceway Precision Machinery Co., Ltd.中国2$194高硬度工业陶瓷
ZHEJIANG NICEWAY INTELLIGENT MANUFACTURING中国1$80其他陶瓷制品

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南103$604.0K铝合金型材、铝合金板材
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南44$166.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Minoru Sangyo Co., Ltd.日本69$125.1K其他钢铁制品、其他铝制品
LPTEK TECHNOLOGIES INC美国18$80.4K半导体制造设备、8486机器零件
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南57$75.5K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南60$75.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南17$50.7K其他钢铁制品、其他铝制品
LPTEK Inc.巴布亚新几内亚24$37.1K半导体制造设备、其他铝制品
Hanna Kogyo Co., Ltd.日本24$27.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南32$7.2K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-248464机器零件MK Cera Co., Ltd.日本$64
2026-06-24机床零件MK Cera Co., Ltd.日本$182
2026-06-248464机器零件MK Cera Co., Ltd.日本$77
2026-06-248464机器零件MK Cera Co., Ltd.日本$200
2026-06-24机床零件MK Cera Co., Ltd.日本$182
2026-06-24机床零件MK Cera Co., Ltd.日本$303
2026-06-248464机器零件MK Cera Co., Ltd.日本$182
2026-06-24机床零件MK Cera Co., Ltd.日本$182
2026-05-14机床零件MK Cera Co., Ltd.日本$205
2026-04-14高硬度工业陶瓷HA YOUNG CO.,LTD韩国$515

出口(共 573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他缝纫机零件JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$32
2026-06-29其他缝纫机零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.0K
2026-06-29其他缝纫机零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$313
2026-06-29其他缝纫机零件JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-29其他缝纫机零件JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$912
2026-06-29其他缝纫机零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$32
2026-06-29其他缝纫机零件Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南$912
2026-06-29其他缝纫机零件JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$313
2026-06-27半导体制造设备LPTEK TECHNOLOGIES INC美国$490
2026-06-25半导体制造设备LPTEK TECHNOLOGIES INC美国$186

相关企业 · 同类产品

Nhuận Tiến Mechanical Production Exactly Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →