Hoang Khai Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Khải Thịnh
3
进口笔数
119
出口笔数
$596.7K
进口金额
$9.24M
出口金额
2023-08-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313566298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBDX6XC |
| 成立日期 | 2015-12-08 |
| 联系地址 | Số 53/14 Đường số 40 Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG KHẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG KHAI THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 53/14 Đường số 40 Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903033860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 2 | $486.6K |
| 尼日利亚 | 1 | $110.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $5.89M |
| 印度尼西亚 | 26 | $1.67M |
| 越南 | 3 | $248.9K |
| 加拿大 | 3 | $183.8K |
| 印度 | 2 | $172.9K |
| 泰国 | 1 | $110.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreams Maker General Trading LLC | 科特迪瓦 | 1 | $329.3K | 带壳腰果 |
| Keshav Global Trading LLC | 科特迪瓦 | 1 | $157.3K | 带壳腰果 |
| Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $110.1K | 带壳腰果、可可废料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Snacks Co., LLC | JE | 68 | $5.86M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| CV Surya Mas | 印度尼西亚 | 18 | $1.26M | 去壳腰果、其他香料 |
| CV SURYA MAS | 14 | $862.1K | 去壳腰果、其他含油籽仁 | |
| CV Surya Mas Sentosa | 印度尼西亚 | 8 | $406.6K | 去壳腰果、药用植物 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 3 | $183.8K | 去壳腰果 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $172.9K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| HERITAGE GROWER CORP LTD | 泰国 | 1 | $110.3K | 去壳腰果 |
| Kenkko Corporation Ltd. | 英国 | 1 | $106.4K | 去壳腰果 |
| Inter Foods LLC | 美国 | 1 | $83.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CHI Commodities Handlers Inc. | 美国 | 1 | $83.0K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 带壳腰果 | KESHAV GLOBAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $157.3K |
| 2023-08-09 | 带壳腰果 | DREAMS MAKER GENERAL TRADING LLC | 科特迪瓦 | $329.3K |
| 2023-01-16 | 带壳腰果 | Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | $110.1K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | HERITAGE GROWER CORP LTD | 泰国 | $110.3K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | KENKKO CORP ORATION LTD | — | $106.4K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $61.2K |
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $61.2K |
| 2026-03-03 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $24.9K |
| 2026-03-03 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $45.0K |
| 2026-02-28 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $61.2K |
| 2026-02-26 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $51.1K |
| 2026-02-26 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $28.8K |
| 2026-02-26 | 去壳腰果 | CV SURYA MAS | — | $28.3K |