Hoang Khai Thinh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Khải Thịnh

3
进口笔数
142
出口笔数
$596.7K
进口金额
$9.49M
出口金额
2023-08-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $291.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $366.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $457.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $291.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $481.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $366.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $457.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $540.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $445.1K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.2K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313566298
企查查编码QVNGBDX6XC
成立日期2015-12-08
联系地址Số 53/14 Đường số 40 Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG KHẢI THỊNH
企业英文名称HOANG KHAI THINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 53/14 Đường số 40 Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84903033860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
801320801320
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦2$486.6K
尼日利亚1$110.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国70$5.89M
印度尼西亚47$1.90M
越南3$248.9K
加拿大3$183.8K
印度2$172.9K
泰国1$110.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreams Maker General Trading LLC科特迪瓦1$329.3K带壳腰果
Keshav Global Trading LLC科特迪瓦1$157.3K带壳腰果
Colossus Investment Ltd.尼日利亚1$110.1K带壳腰果、可可废料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Snacks Co., LLCJE68$5.86M坚果及种子、去壳腰果
CV Surya Mas印度尼西亚18$1.26M去壳腰果、其他香料
CV SURYA MAS15$881.6K去壳腰果、其他含油籽仁
CV Surya Mas Sentosa印度尼西亚8$406.6K去壳腰果、药用植物
CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大3$183.8K去壳腰果、去壳夏威夷果
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度2$172.9K去壳腰果、去壳杏仁
CV SURYA MAS印度尼西亚14$157.8K其他含油籽仁、去壳腰果
HERITAGE GROWER CORP LTD泰国1$110.3K去壳腰果
Inter Foods LLC美国2$83.0K去壳腰果、坚果及种子
SURYA MAS印度尼西亚7$67.0K去壳腰果、去壳杏仁

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29带壳腰果Keshav Global Trading LLC科特迪瓦$157.3K
2023-08-09带壳腰果Dreams Maker General Trading LLC科特迪瓦$329.3K
2023-01-16带壳腰果Colossus Investment Ltd.尼日利亚$110.1K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23去壳腰果CV SURYA MAS—$14.2K
2026-06-23去壳腰果CV SURYA MAS—$5.3K
2026-04-21去壳腰果HERITAGE GROWER CORP LTD泰国$110.3K
2026-04-09去壳腰果KENKKO CORPORATION LIMITED—$106.4K
2026-04-02去壳腰果CV SURYA MAS印度尼西亚$12.8K
2026-04-02去壳腰果CV SURYA MAS印度尼西亚$12.8K
2026-03-26锡制品CV SURYA MAS印度尼西亚$5.0K
2026-03-26锡制品CV SURYA MAS印度尼西亚$5.3K
2026-03-25锡制品CV SURYA MAS印度尼西亚$10.0K
2026-03-25锡制品CV SURYA MAS印度尼西亚$21.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Khai Thinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →