Tan Viet Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tấn Việt
4
进口笔数
2
出口笔数
$4.9K
进口金额
$35.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-06-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304004221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMGYNG5 |
| 成立日期 | 2005-09-22 |
| 联系地址 | 19 Đường số 6A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TẤN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 756/26 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837550553 |
| 传真 | 0837508554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shenzhen Dingchuang Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $468 | 机床零件、组合测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他泵和提升机 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-02 | 不锈钢圆管 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-02 | 机床零件 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 卧式非数控车床 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-03-01 | 非数控铣床 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-03-01 | 其他金属车床 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.9K |