Minh Nguyen Plastic Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK MINH NGUYêN PLASTIC
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$285.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316571916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK9MHY5 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | 53/2/2 Mai Hắc Đế, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK MINH NGUYÊN PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/2/2 Mai Hắc Đế, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84899905590 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $276.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 41 | $96.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 41 | $96.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $68.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $14.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HENG | 柬埔寨 | 2 | $8.9K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $449 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $230 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $304 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $89 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $179 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $148 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $105 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $221 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $89 |
| 2025-05-20 | 聚乙烯袋 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $211 |