Minh Nguyen Plastic Import Export Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK MINH NGUYêN PLASTIC

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$285.2K
出口金额
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316571916
企查查编码QVNXK9MHY5
成立日期2020-11-05
联系地址53/2/2 Mai Hắc Đế, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM XNK MINH NGUYÊN PLASTIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53/2/2 Mai Hắc Đế, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84899905590
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$276.3K
柬埔寨2$8.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南41$96.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南41$96.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南14$68.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南3$14.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
HENG柬埔寨2$8.9K聚乙烯袋

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$449
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$230
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$304
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$89
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$179
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$148
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$105
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$221
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$89
2025-05-20聚乙烯袋MABUCHI MOTOR DANANG LTD越南$211

相关企业 · 同类产品

Minh Nguyen Plastic Import Export Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →