Tuong Thuy Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TườNG THụY
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702806572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS7TVJX |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Lô VH – Ô 05, Tờ Bản Đồ Số B2, Khu Đô Thị Mới, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TƯỜNG THỤY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VH – Ô 05, Tờ Bản Đồ Số B2, Khu Đô Thị Mới, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84335232487 |
| 邮箱 | nhatlebd1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.29M | 人造纤维绒布、贱金属配件 |
| Jiaxing Lotus RV Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $273.6K | 家具配件、热轧钢窄带 |
| Jiaxing Global E-Commerce SCM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.7K | 塑纺容器、家具配件 |
| Zhejiang Newfine Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.4K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $988 |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $389 |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-12 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-11 | 贱金属配件 | JIAXING YOUXIN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |