Kim Phong Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电子管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH KIM PHONG
1
进口笔数
3
出口笔数
$48.3K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702623674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND37T98T |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 957, Tờ bản đồ số 8, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH KIM PHONG |
| 企业英文名称 | KIM PHONG TRADE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1341, Tờ bản đồ 19, Đường DX 12, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84941098008 |
| 邮箱 | kimphong3702@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854081 | 电子管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $48.3K | 木材研磨机、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 3 | $3.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他木工机床 | SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2026-03-20 | 其他硫化橡胶制品 | SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 木材研磨机 | SHINE YUH CO LTD | 中国台湾 | $41.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 电子管 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $970 |
| 2026-01-08 | 电子管 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $882 |
| 2026-01-08 | 电子管 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $970 |
| 2025-11-06 | 电子管 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $879 |