Viet Top Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT TOP

429
进口笔数
316
出口笔数
$18.38M
进口金额
$24.14M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
40
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $814.5K · 15 笔出口 $268.1K · 3 笔2023-12进口 $345.7K · 9 笔出口 $953.8K · 11 笔2024-01进口 $266.8K · 8 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-02进口 $163.5K · 3 笔出口 $872.9K · 12 笔2024-03进口 $273.0K · 9 笔出口 $464.8K · 6 笔2024-04进口 $264.4K · 6 笔出口 $653.4K · 10 笔2024-05进口 $231.4K · 7 笔出口 $449.8K · 8 笔2024-06进口 $459.6K · 11 笔出口 $354.0K · 6 笔2024-07进口 $346.5K · 8 笔出口 $286.5K · 4 笔2024-08进口 $793.3K · 14 笔出口 $230.6K · 2 笔2024-09进口 $517.3K · 13 笔出口 $260.0K · 3 笔2024-10进口 $504.5K · 14 笔出口 $424.7K · 5 笔2024-11进口 $308.4K · 8 笔出口 $397.5K · 6 笔2024-12进口 $500.7K · 18 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-01进口 $562.8K · 9 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-02进口 $315.3K · 8 笔出口 $82.1K · 3 笔2025-03进口 $241.8K · 11 笔出口 $285.1K · 5 笔2025-04进口 $289.2K · 10 笔出口 $835.9K · 10 笔2025-05进口 $571.7K · 11 笔出口 $397.7K · 9 笔2025-06进口 $528.6K · 13 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-07进口 $461.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $329.7K · 13 笔出口 $389.8K · 6 笔2025-09进口 $581.5K · 11 笔出口 $549.6K · 7 笔2025-10进口 $528.8K · 16 笔出口 $511.1K · 8 笔2025-11进口 $363.6K · 13 笔出口 $1.19M · 13 笔2025-12进口 $338.2K · 14 笔出口 $691.7K · 10 笔2026-01进口 $646.4K · 17 笔出口 $841.1K · 15 笔2026-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $701.6K · 14 笔2026-03进口 $253.7K · 8 笔出口 $253.8K · 3 笔2026-04进口 $622.9K · 8 笔出口 $493.3K · 4 笔2026-05进口 $203.9K · 11 笔出口 $712.0K · 5 笔2026-06进口 $290.1K · 14 笔出口 $226.7K · 2 笔2026-07进口 $441.8K · 9 笔出口 $892.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $814.5K · 15 笔出口 $268.1K · 3 笔2023-12进口 $345.7K · 9 笔出口 $953.8K · 11 笔2024-01进口 $266.8K · 8 笔出口 $1.37M · 13 笔2024-02进口 $163.5K · 3 笔出口 $872.9K · 12 笔2024-03进口 $273.0K · 9 笔出口 $464.8K · 6 笔2024-04进口 $264.4K · 6 笔出口 $653.4K · 10 笔2024-05进口 $231.4K · 7 笔出口 $449.8K · 8 笔2024-06进口 $459.6K · 11 笔出口 $354.0K · 6 笔2024-07进口 $346.5K · 8 笔出口 $286.5K · 4 笔2024-08进口 $793.3K · 14 笔出口 $230.6K · 2 笔2024-09进口 $517.3K · 13 笔出口 $260.0K · 3 笔2024-10进口 $504.5K · 14 笔出口 $424.7K · 5 笔2024-11进口 $308.4K · 8 笔出口 $397.5K · 6 笔2024-12进口 $500.7K · 18 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-01进口 $562.8K · 9 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-02进口 $315.3K · 8 笔出口 $82.1K · 3 笔2025-03进口 $241.8K · 11 笔出口 $285.1K · 5 笔2025-04进口 $289.2K · 10 笔出口 $835.9K · 10 笔2025-05进口 $571.7K · 11 笔出口 $397.7K · 9 笔2025-06进口 $528.6K · 13 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-07进口 $461.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $329.7K · 13 笔出口 $389.8K · 6 笔2025-09进口 $581.5K · 11 笔出口 $549.6K · 7 笔2025-10进口 $528.8K · 16 笔出口 $511.1K · 8 笔2025-11进口 $363.6K · 13 笔出口 $1.19M · 13 笔2025-12进口 $338.2K · 14 笔出口 $691.7K · 10 笔2026-01进口 $646.4K · 17 笔出口 $841.1K · 15 笔2026-02进口 $17.3K · 4 笔出口 $701.6K · 14 笔2026-03进口 $253.7K · 8 笔出口 $253.8K · 3 笔2026-04进口 $622.9K · 8 笔出口 $493.3K · 4 笔2026-05进口 $203.9K · 11 笔出口 $712.0K · 5 笔2026-06进口 $290.1K · 14 笔出口 $226.7K · 2 笔2026-07进口 $441.8K · 9 笔出口 $892.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316133285
企查查编码QVNGCXJM5M
成立日期2020-02-07
联系地址252/21C8 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TOP
企业英文名称VIET TOP PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址252/21C8 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84983185706
邮箱viettopservice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
960622金属纽扣
540761聚酯长丝织物
551519聚酯短纤机织物
540752染色聚酯布
551219聚酯短纤织物
551511聚酯粘胶混纺布
481920非瓦楞折叠盒
960621塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
621139其他男式纺织服装
620329男式纺织套装
481920非瓦楞折叠盒
540761聚酯长丝织物
540792染色化纤长丝布
551219聚酯短纤织物
560749聚烯烃绳缆
620323男式化纤套装
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$10.04M
韩国85$6.22M
中国台湾17$905.2K
越南10$605.5K
印度20$461.0K
印度尼西亚2$101.6K
泰国1$26.4K
中国香港19$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋87$6.78M
沙特阿拉伯94$5.68M
索马里38$4.51M
阿根廷22$2.42M
阿尔及利亚16$1.98M
肯尼亚24$818.9K
摩洛哥13$682.6K
越南8$528.1K
马来西亚5$365.0K
利比亚3$162.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国218$8.25M其他钢铁制品、金属纽扣
Rawat Alsaafa Trading L.L.C.韩国70$5.30M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Rawat Alsafa Trading Ltd.中国台湾15$798.6K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Shaoxing Kaiser Textile Co., Ltd.中国13$687.2K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Rawat Al Safa Trading LLC越南8$482.9K金属纽扣、其他钢铁制品
RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C5$477.3K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Rawat Alsaafa Trading L.L.C.印度10$179.9K棉平纹布、聚酯长丝织物
Guangzhou Kunshuo International Trade Co., Ltd.中国10$104.2K金属纽扣、其他钢铁制品
Yiwu Liyue E-commerce Firm中国6$58.4K金属纽扣、其他钢铁制品
Rawat Alsafa Trading Ltd.中国香港22$20.4K其他钢铁制品、金属纽扣

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋77$6.13M男式化纤服装、聚酯长丝织物
Rawat Alsaafa Trading L.L.C.沙特阿拉伯89$5.54M男式化纤服装、其他男式纺织服装
Safa Group General Trading Co.索马里16$2.25M男式化纤服装
Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿根廷17$2.02M男式化纤服装
Binsahal General Trading Co.索马里14$1.52M男式化纤服装
ASM LIMITED肯尼亚18$1.23M男式化纤服装
EURL Blouming Textiles法国11$1.15M男式化纤服装、聚酯长丝织物
Rawat Alsafa Trading LLC阿尔及利亚8$1.09M男式化纤服装
Rawat Alsaafa Trading L.L.C.摩洛哥12$547.6K男式化纤服装
ASM Ltd.肯尼亚13$430.1K男式化纤服装、染色化纤长丝布

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30染色聚酯布RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C韩国$82.1K
2026-07-30染色聚酯布RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C韩国$48.8K
2026-07-30染色聚酯布RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C韩国$38.8K
2026-07-27其他钢铁制品Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$2.1K
2026-07-27金属纽扣Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$1.7K
2026-07-22染色聚酯布Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$22.3K
2026-07-22染色聚酯布Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$49.2K
2026-07-22聚酯短纤机织物Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$79.1K
2026-07-14其他钢铁制品Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$501
2026-07-14染色聚酯布Rawat Alsafa Trading L.L.C.中国$68.9K

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$22.2K
2026-07-25男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$60.5K
2026-07-25男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$28.9K
2026-07-25男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$35.8K
2026-07-25男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$58.8K
2026-07-24男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$6.0K
2026-07-20男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$1.3K
2026-07-20男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$10.5K
2026-07-20男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$28.0K
2026-07-20男式化纤服装Rawat Alsaafa Trading L.L.C.阿联酋$10.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Top Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →