Viet Top Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT TOP
388
进口笔数
296
出口笔数
$17.30M
进口金额
$22.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
36
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316133285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCXJM5M |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | 252/21C8 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TOP |
| 企业英文名称 | VIET TOP PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252/21C8 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84983185706 |
| 邮箱 | viettopservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $9.32M |
| 韩国 | 84 | $6.05M |
| 中国台湾 | 16 | $867.0K |
| 越南 | 10 | $605.5K |
| 印度 | 13 | $312.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $101.6K |
| 泰国 | 1 | $26.4K |
| 中国香港 | 15 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 94 | $5.68M |
| 阿联酋 | 75 | $4.95M |
| 索马里 | 38 | $4.51M |
| 阿根廷 | 22 | $2.42M |
| 阿尔及利亚 | 16 | $1.98M |
| 肯尼亚 | 17 | $818.9K |
| 摩洛哥 | 13 | $682.6K |
| 越南 | 8 | $528.1K |
| 马来西亚 | 5 | $365.0K |
| 利比亚 | 3 | $162.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rawat Alsafa Trading L.L.C. | 中国 | 191 | $7.54M | 其他钢铁制品、金属纽扣 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 韩国 | 70 | $5.30M | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Rawat Alsafa Trading Ltd. | 中国台湾 | 14 | $760.5K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| Shaoxing Kaiser Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $687.2K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| ASM Ltd. | 肯尼亚 | 8 | $542.2K | 染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布 |
| Rawat Al Safa Trading LLC | 越南 | 8 | $482.9K | 金属纽扣、其他钢铁制品 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 印度 | 10 | $179.9K | 棉平纹布、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Kunshuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.2K | 金属纽扣、其他钢铁制品 |
| Yiwu Liyue E-commerce Firm | 中国 | 6 | $58.4K | 金属纽扣、其他钢铁制品 |
| Rawat Alsafa Trading Ltd. | 中国香港 | 18 | $13.8K | 其他钢铁制品、金属纽扣 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 沙特阿拉伯 | 89 | $5.54M | 男式化纤服装、其他男式纺织服装 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | 65 | $4.29M | 男式化纤服装、聚酯长丝织物 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿根廷 | 17 | $2.02M | 男式化纤服装 |
| Safa Group General Trading Co. | 索马里 | 14 | $1.94M | 男式化纤服装 |
| ASM Ltd. | 肯尼亚 | 30 | $1.66M | 男式化纤服装、染色化纤长丝布 |
| Binsahal General Trading Co. | 索马里 | 12 | $1.19M | 男式化纤服装 |
| EURL Blouming Textiles | 法国 | 11 | $1.15M | 男式化纤服装、聚酯长丝织物 |
| Rawat Alsafa Trading LLC | 阿尔及利亚 | 8 | $1.09M | 男式化纤服装 |
| Rawat Alsafa Trading LLC | 肯尼亚 | 8 | $632.6K | 男式化纤服装 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 摩洛哥 | 12 | $547.6K | 男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C | 中国 | $67.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Rawat Alsafa Trading Ltd. | 中国香港 | $252 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Rawat Alsafa Trading Ltd. | 中国香港 | $252 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C | 中国 | $67.7K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | Rawat Alsafa Trading Ltd. | 中国台湾 | $57.5K |
| 2026-04-27 | 聚酯长丝织物 | Rawat Alsafa Trading Ltd. | 中国台湾 | $57.5K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤织物 | RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C | 中国 | $73.8K |
| 2026-04-17 | 聚酯短纤织物 | RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C | 中国 | $73.8K |
| 2026-04-13 | 聚酯粘胶混纺布 | RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-13 | 染色化纤长丝布 | RAWAT ALSAFA TRADING L.L.C | 中国 | $69.7K |
出口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $47.7K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $54.6K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $37.3K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $23.3K |
| 2026-04-14 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $57.6K |
| 2026-04-14 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $30.9K |
| 2026-04-14 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $14.6K |
| 2026-04-14 | 男式化纤服装 | Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 阿联酋 | $14.4K |