Hung Thinh Phat Trading Services & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 印花合成经编织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH PHáT

63
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $247.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $326.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $247.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $326.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900900875
企查查编码QVN91VQA2V
成立日期2023-11-29
联系地址Số nhà 64, tổ 2, khối 7, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH PHÁT
企业英文名称HUNG THINH PHAT TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 64, tổ 2, khối 27, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0353493189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600539印花合成经编织物
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
391740塑料管件
392059丙烯酸塑料板
730721不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
730890其他钢铁结构体
732020钢铁弹簧
760421铝合金型材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.70M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$529.2K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国22$427.2K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Nantong Senguo Trading Co., Ltd.中国4$374.6K其他钢铁结构体、阀门龙头
GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国9$228.3K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$95.4K其他木工机床、木材钻孔机
Guangxi Hongyang Import & Export Co., Ltd.中国1$33.8K柑橘、带配件增强橡胶管
Guangxi Pingxiang City Baolong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$13.1K不锈钢洗涤槽、瓶清洁干燥机

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-15印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$17.2K
2026-03-13印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$35.2K
2026-03-06印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$24.9K
2026-03-04印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$13.2K
2026-02-07印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$32.2K
2026-01-28印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$33.8K
2026-01-23印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$24.7K
2026-01-12印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$32.8K
2026-01-08印花合成经编织物GUANGXI SHENGYI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$14.3K
2025-12-31印花合成经编织物GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat Trading Services & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →