Tian Yu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIAN YU
67
进口笔数
52
出口笔数
$358.6K
进口金额
$228.1K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2025-09-23
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201781152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KK9NAT |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 11 xóm Trại Đồi, thôn Xuân Áng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIAN YU |
| 企业英文名称 | TIAN YU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tràng Duệ, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912007876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 292340 | 季铵化合物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $216.6K |
| 越南 | 45 | $103.0K |
| 日本 | 1 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $138.8K |
| 尼日利亚 | 4 | $86.6K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $2.4K |
| 肯尼亚 | 1 | $106 |
| 坦桑尼亚 | 1 | $92 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saroj Leathers (India) Private Ltd. | 印度 | 20 | $202.4K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 23 | $78.6K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| SBI Africa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.0K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.5K | 数据处理机、其他通信设备 |
| Axa Leather Group | 印度 | 1 | $14.2K | 加工绵羊皮革、皮革服装 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 22 | $94.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Braincord Global Resources | 尼日利亚 | 4 | $86.6K | 鲜大蒜、脱因咖啡 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $34.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nanzhou Hi-Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、硬质PVC管 |
| Ramirez Orozco Daryan Raquel | 哥斯达黎加 | 1 | $2.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Nissii Christian Academy | 肯尼亚 | 1 | $106 | 带套铅笔蜡笔、商业广告材料 |
| Imani Simbachai Mwamahonje | 坦桑尼亚 | 1 | $92 | 其他测量仪器、轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $416 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2025-09-13 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $290 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $185 |