Tian Yu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIAN YU

67
进口笔数
52
出口笔数
$358.6K
进口金额
$228.1K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2025-09-23
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $60.3K · 5 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $38.9K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $11.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $23.5K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $37.0K · 6 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $21.5K · 2 笔出口 $952 · 1 笔2024-10进口 $17.6K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $963 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92 · 1 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $60.3K · 5 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $38.9K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $11.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $23.5K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $37.0K · 6 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $21.5K · 2 笔出口 $952 · 1 笔2024-10进口 $17.6K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $963 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $92 · 1 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $16.5K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201781152
企查查编码QVN3KK9NAT
成立日期2017-04-12
联系地址Số 11 xóm Trại Đồi, thôn Xuân Áng, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIAN YU
企业英文名称TIAN YU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tràng Duệ, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84912007876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850490变压器零件
410711加工牛马皮革
411200加工绵羊皮革
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850490变压器零件
292340季铵化合物
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
391723硬质PVC管
391731高压塑料软管
482010纸质文具
482390其他纸制品
500790其他丝织物
670490其他毛发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$216.6K
越南45$103.0K
日本1$39.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$138.8K
尼日利亚4$86.6K
哥斯达黎加1$2.4K
肯尼亚1$106
坦桑尼亚1$92

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saroj Leathers (India) Private Ltd.印度20$202.4K加工牛马皮革、山羊加工皮革
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南23$78.6K静止变流器、1000伏以下插头插座
SBI Africa Co., Ltd.日本1$39.0K1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南22$24.5K数据处理机、其他通信设备
Axa Leather Group印度1$14.2K加工绵羊皮革、皮革服装

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南22$94.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Braincord Global Resources尼日利亚4$86.6K鲜大蒜、脱因咖啡
Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南22$34.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nanzhou Hi-Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$9.8K氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)、硬质PVC管
Ramirez Orozco Daryan Raquel哥斯达黎加1$2.4K其他毛发制品、合成假发制品
Nissii Christian Academy肯尼亚1$106带套铅笔蜡笔、商业广告材料
Imani Simbachai Mwamahonje坦桑尼亚1$92其他测量仪器、轧机零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$113
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$328
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$208
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$76
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$416
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$94
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$158
2025-09-13其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$290

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$68
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$137
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$264
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$205
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$354
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$137
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$299
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$599
2025-09-23其他塑料制品Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南$185

相关企业 · 同类产品

Tian Yu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →